Bỏ qua điều hướng
Bản dịch máy —
Gia Hoàng Nhập khẩu hóa chất & Giải pháp môi trường
Yêu cầu báo giá
PAC

Liều lượng PAC xử lý nước thải 2026: bảng tra nhanh + Jar-test 5 bước chốt liều chuẩn

Pha PAC quá tay thì tiền hóa chất đội lên, bùn nhiều hơn, nước đôi khi lại đục. Pha non thì nước không trong, khách phàn nàn. Cả hai lỗi cùng gốc: chọn liều theo cảm giác hoặc theo "floc to nhất nhìn đã mắt", thay vì theo số đo được.

Bài này cho hai thứ để bạn tự chốt liều trên mẫu nước của chính mình: bảng tra khởi điểm theo loại nước và độ đục NTU, và quy trình Jar-test 5 bước chọn liều thấp nhất mà nước vẫn trong. Sau đó quy ra bơm L/h và chọn đúng trong 4 dòng PAC shop. Không có liều "vạn năng": cùng một dòng PAC, trạm A và trạm B thường khác liều vì nước đầu vào khác nhau. Jar-test là bước bắt buộc, bảng tra chỉ là điểm bắt đầu.

Một lầm tưởng cần lật ngay: "tra bảng là xong, khỏi Jar-test". Không phải. Bảng tra cho con số khởi điểm để bạn đặt dải cốc; nước thật của bạn mới quyết liều cuối. Trạm nào bỏ Jar-test là trạm đó đang pha mò.

Bảng tra liều khởi điểm — bắt đầu từ số đúng thay vì pha mò

Khung liều theo loại nước (g/m³, tức mg/L)

Loại nước / ngànhDải khởi điểm thường gặp (g/m³)Ghi chú
Nước cấp1–10Nước ít đục, nhu cầu thấp
Nước thải sinh hoạt20–30Bài 186 của shop ghi 2,5–25 kg/1000 m³
Dệt nhuộm30–50+Nước đậm màu: bài 186 ghi 100–300 kg/1000 m³
Giấy30–60Bài 186 ghi 50–300 kg/1000 m³
Thực phẩm50–150Bài 186 ghi 50–150 kg/1000 m³
Thủy sản15–25—
Xi mạ20–40Thường kèm pH thấp, cần theo dõi
Công nghiệp chung20–200Biên rất rộng, phải Jar-test

Quy đổi đơn vị để bạn không nhầm: 1 mg/L = 1 g/m³. "kg/1000 m³" trong bài 186 cũng tương đương mg/L, chỉ khác cách viết. Nếu trạm bạn dùng đơn vị kg/ngày, nhân thêm lưu lượng m³/ngày.

Hai dải chênh nhau ở dệt nhuộmTrang thông tin, hình ảnh, video về dệt nhuộm.
Các bài viết, tin tức, thảo luận liên quan đến dệt nhuộm.
và giấy là vì nước đầu vào khác nhau: nước nhẹ màu lấy dải thấp (30–50+ g/m³); nước đậm, nhiều màu và SS lấy dải cao (100–300 kg/1000 m³). Bài viết không tự chọn một số cho bạn — hãy lấy cả hai dải, đặt dải cốc Jar-test bao phủ cả hai, rồi để mẫu nước quyết. Đây là hai nguồn khác nhau (bài 186 của shop và khung tổng hợp thực hành), đều giữ nguyên để bạn đối chiếu theo độ đậm thật của nước mình; đừng chọn một số duy nhất rồi bỏ qua dải còn lại.

Bảng đối chiếu chéo 8 ngành (nguồn thực hành vận hành)

Loại nướcDải đối chiếu (g/m³)Ghi chú
Sinh hoạt15–40Dao động theo mùa và ca
Đô thị15–50Nước hỗn hợp, biên rộng
Dệt nhuộmCao hơn hẳn khi nước đậmPhải căn màu và COD thực tế
GiấyCao hơn hẳn khi nước đậmXơ sợi nhiều thì quét dải cao
Thực phẩm25–90Hữu cơ cao, thường kèm điều chỉnh pH
Thủy sản15–25Theo dõi độ mặn khi keo tụ
Xi mạ20–40pH đầu thường lệch
Công nghiệp tổng hợp20–200Bắt buộc Jar-test thu hẹp

Cách đọc: khung theo loại nước (bảng đầu) cho điểm xuất phát; lưới đối chiếu chéo này cho biên dao động thực tế theo ngành. Nếu hai nguồn chênh nhau, chọn dải rộng hơn rồi để Jar-test quyết.

Bảng tham chiếu theo độ đục của Đông Á (PAC 31%) cho nước cấp: dưới 90 NTU dùng 6–10 g/m³, trên 90 NTU dùng 10–30 g/m³; cho nước thải công nghiệp dải 20–200 g/m³.

Bảng NTU ladder — đặt dải cốc quanh liều tra bảng

Độ đục mẫu6 mức liều gợi ý để chạy Jar-test (mg/L)
Dưới 20 NTU2 / 5 / 10 / 15 / 20 / 30
20–100 NTU5 / 10 / 20 / 30 / 50 / 70
Trên 100 NTU10 / 20 / 40 / 60 / 80 / 100

Cách dùng: chọn ô theo loại nước ở bảng trên, đối chiếu NTU mẫu, lấy 6 mức quanh ô đó làm dải cốc. Bảng không thay Jar-test — nó chỉ giúp bạn không phải đoán từ con số 0. Nếu mẫu của bạn đục hơn bảng cao nhất, thêm 1–2 mức cao hơn vào dải, không được cắt bớt mức thấp.

Hiệu chỉnh theo hàm lượng Al₂O₃

Cùng một liều mg/L nhưng dòng PAC khác nhau cho lượng Al₂O₃ khác nhau. Quy về chuẩn 30% Al₂O₃:

  • PAC 30% Al₂O₃: hệ số 1 (chuẩn).
  • PAC 17% Al₂O₃: nhân 1,8.
  • PAC 10% Al₂O₃: nhân 2,5.

Ví dụ ngắn: bạn chốt được liều 20 mg/L với PAC 30%. Nếu chuyển sang PAC 17%, liều khối lượng tương đương là 20 × 1,8 = 36 mg/L. Đây là quy đổi khối lượng, không phải "tăng liều"; tổng Al₂O₃ đưa vào nước vẫn như nhau. Sau khi quy đổi, vẫn phải chạy lại 3 cốc Jar-test để xác nhận, vì các dòng PAC khác nhau về tốc độ thủy phân và đặc tính bông.

Cách dùng bảng tra đúng

  1. Xác định loại nước và đo NTU mẫu (hoặc ước lượng theo mùa, theo ca).
  2. Lấy dải 6 mức quanh ô tương ứng.
  3. Chạy Jar-test với 6 cốc đó.
  4. Chốt liều thấp nhất đạt độ trong, cộng biên an toàn khi ra bơm.

Bảng tra là điểm bắt đầu, không phải đáp án cuối. Nước thật của bạn mới quyết.

Dãy 6 cốc Jar-test dùng để chốt liều PAC trên mẫu nước thật
Hình 1. Bảng tra cho điểm bắt đầu, Jar-test mới quyết liều cuối.

Jar-test 5 bước — chốt liều thấp nhất mà nước vẫn trong

Đây là phần trọng tâm. Làm đúng 5 bước này, bạn có một con số để giao cho bơm, không phải pha mò.

Bước 1 — Pha stock 1% chuẩn

Công thức pha mẹ: C₁V₁ = C₂V₂. Pha stock 1% (10 g PAC vào 1 L nước sạch), khuấy đều 15–30 phút cho tan hết. Cân bằng cân điện tử sai số ±0,01 g; cân ẩu là sai số lớn nhất của cả quy trình.

Quy đổi nhanh khi châm vào mẫu: 1 mL stock 1% vào 1 L mẫu = 10 mg/L. Từ đó suy ra: muốn cốc 20 mg/L thì châm 2 mL, cốc 50 mg/L thì châm 5 mL. Dùng micropipette hoặc xi lanh có vạch, không dùng cốc đong.

Pha bằng nước sạch, không pha bằng nước thải. Stock để quá 24 giờ bị thủy phân, liều thực tế thấp hơn số bạn tính — pha mới mỗi lần chạy. Nếu phải chạy nhiều ca trong ngày, pha một mẻ đầu ca và dùng trong ngày.

Bước 2 — Dựng dải 6 cốc quanh liều tra bảng

Lấy 6 cốc thủy tinh cùng dung tích (thường 1 L), đổ mẫu nước nguyên bản, không lọc, không pha loãng. Châm stock theo dải 6 mức đã chọn ở Bước tra bảng, mỗi cốc một mức, tăng dần. Ghi pH đầu của mẫu trước khi châm — nhưng nhớ: final pH quan trọng hơn initial pH, nên chỉ ghi đầu là để tham chiếu, quyết định vẫn ở pH cuối.

Dùng micropipette hoặc xi lanh vạch chia rõ, ghi ngay liều từng cốc vào nhãn dán trên cốc. Sai một cốc là hỏng cả dải.

Bước 3 — Khuấy nhanh rồi chậm

  • Khuấy nhanh: 200–250 rpm trong 60 giây (tương đương 1–3 phút theo một số quy trình). Mục đích phân tán PAC đều trong mẫu.
  • Khuấy chậm: 40 rpm trong 20 phút. Mục đích cho hạt keo va chạm, lớn lên thành bông.

Bông li ti xuất hiện ngay sau pha nhanh là bình thường — đừng lo, đó là hạt keo mới hình thành. Nếu thấy bông vỡ vụn sau pha chậm, có thể khuấy quá mạnh; nếu không có bông nào, khuấy quá yếu hoặc liều quá thấp.

Nếu dùng PAM trợ lắng, châm PAM ở pha chậm, sau PAC, không châm cùng lúc. PAM và PAC cùng lúc sẽ làm bông vỡ sớm.

Bước 4 — Lắng 20–30 phút và đọc bằng mắt + số

Để cốc lắng 20–30 phút. Đọc kết quả theo 3 dấu hiệu:

  1. Độ trong của nước trên — trong hay còn đục.
  2. Kích thước và tốc độ chìm của bông — bông to, chìm nhanh là tốt; bông nhỏ lơ lửng là chưa đủ hoặc quá liều.
  3. Lượng bông lơ lửng còn lại — càng ít càng tốt.

Nếu có thiết bị, đo NTU và SS của nước trên mỗi cốc và ghi vào nhật ký. Nếu không, đọc bằng mắt cũng đủ để chốt liều khởi điểm, miễn là bạn đọc nhất quán giữa các cốc.

Hai trường hợp tham khảo từ tài liệu (không phải hứa hẹn cho trạm bạn):

  • Dệt nhuộm Việt Nam: PAC 200 mg/L ở pH 7 cho giảm màu 85,3%, COD 57,8%, SS 91,4%.
  • PDAM (Indonesia): 48 mg/L ở pH 7,1–7,5 đạt hiệu suất 95%.

Đây là số để bạn hình dung dải liều, không phải số để copy. Nước của bạn khác nước trong nghiên cứu.

Bước 5 — Chốt liều + ra bơm

Chọn liều thấp nhất đạt độ trong. Nếu hai liều cùng đạt độ trong, chọn liều thấp — không chọn theo floc to nhất. Floc to nhất thường nằm ở vùng charge reversal, nơi liều đã quá tay.

Vận hành thực tế: chạy thấp hơn ngưỡng charge-reversal khoảng 10–15% để có biên an toàn. pH tối ưu cho PAC là 6,0–8,0. Nếu pH lệch, chỉnh pH rồi chạy lại 3 cốc ở vùng liều đã chốt, đừng chỉnh liều trước.

Công thức ra bơm (L/h):

L/h = (liều mg/L × lưu lượng m³/h × 1000) ÷ (nồng độ dung dịch mg/L) + biên an toàn 5–10%

Nồng độ dung dịch thường pha 5–10% (50.000–100.000 mg/L) trong nước sạch. Biên an toàn khi ra bơm thực tế thường 10–20% so với liều Jar-test.

Ghi nhật ký mỗi lần chạy: ngày, NTU đầu, pH đầu và pH cuối, liều chốt, mã PAC, lưu lượng. Nhật ký này là thứ giúp bạn phát hiện nước thay đổi theo mùa và theo ca.

So sánh cốc Jar-test đạt độ trong và cốc còn đục
Hình 2. Chọn liều thấp nhất đạt độ trong, không chọn floc to nhất.

Ba lỗi khiến Jar-test đúng mà chạy thật vẫn đục

1. Overdosing / charge reversal

Cơ chế phổ thông: PAC trung hòa điện tích hạt keo; đưa vừa đủ thì hạt keo dính nhau thành bông. Đưa quá nhiều, bề mặt hạt keo bị bão hòa điện tích ngược, hạt đẩy nhau ra, bông vỡ vụn, nước đục lại, bùn khó lắng. Dấu hiệu nhận biết: tăng liều mà nước không trong hơn, bông vụn lơ lửng, bùn nổi.

Một nghiên cứu ở Barekese (Ghana) ghi nhận charge reversal khi liều PAC vượt 20 mg/L. Đây là số của một nghiên cứu cụ thể trên một nguồn nước cụ thể, không phải ngưỡng chung cho mọi trạm. Đừng lấy 20 mg/L làm "trần" cho trạm bạn — hãy để Jar-test của bạn quyết.

Lật lầm tưởng "floc to nhất là đúng": floc to nhất thường xuất hiện ở vùng charge reversal, nơi liều đã quá tay. Chọn theo độ đục thấp nhất, không theo kích thước bông.

2. pH — final pH quan trọng hơn initial pH

PAC hoạt động tốt ở pH 6,0–8,0. Nhiều trạm đo pH đầu rồi kết luận, nhưng final pH (sau khi PAC đã phản ứng) mới là thứ quyết định keo tụ. Nước dệt nhuộm, xi mạ, thực phẩm thường lệch pH đầu so với cuối.

Ghi cả pH đầu và pH cuối vào nhật ký. Nếu final pH lệch khỏi 6,0–8,0, chỉnh pH rồi chạy lại 3 cốc ở vùng liều đã chốt — đừng chỉnh liều trước khi chỉnh pH.

3. Stock cũ, cân ẩu, khuấy sai

  • Stock để quá 24 giờ bị thủy phân → liều thực tế thấp hơn số tính.
  • Cân ẩu hoặc cốc không cùng thể tích → sai số lan sang cả dải.
  • Khuấy quá mạnh vỡ bông non; khuấy quá yếu PAC không gặp hạt keo.
  • Lắng chưa đủ đã đọc → đánh giá sai.

Checklist hiệu chuẩn nhanh trước mỗi lần chạy: cân kiểm tra ±0,01 g, stock pha trong 24 giờ, 6 cốc cùng dung tích, micropipette vạch rõ, đồng hồ khuấy và lắng đúng thời gian, ghi pH đầu/cuối.

Từ liều chốt tới bao PAC — công thức bơm và chọn đúng dòng trong 4 dòng shop

Quy ra bơm + ước bao

Dùng công thức ở Bước 5. Ví dụ minh họa (ghi rõ là ví dụ, không phải số của trạm bạn): lưu lượng 10 m³/h, liều chốt 30 mg/L, dung dịch pha 5% (50.000 mg/L). L/h = (30 × 10 × 1000) ÷ 50.000 = 6 L/h, cộng biên an toàn 10–20% → chạy khoảng 6,6–7,2 L/h.

Quy ra bao: 1 mg/L = 1 g/m³. Với lưu lượng Q m³/ngày, kg/ngày = liều mg/L × Q ÷ 1000. Chia cho 25 kg/bao ra số bao cần mỗi ngày. Đây là cách ước bao để đặt hàng, không phải cam kết tồn kho hay giá.

Bồn pha dung dịch 5–10% trong nước sạch, khuấy 15–30 phút, dùng trong ngày.

Bồn pha dung dịch PAC 5-10% và bơm định lượng tại trạm xử lý nước
Hình 3. Từ liều chốt quy ra lưu lượng bơm và số bao mỗi ngày, cộng biên an toàn cho dao động nước đầu vào.

Map 4 dòng PAC shop

Nguyên tắc chọn: cùng mg/L Al₂O₃ thì quy khối lượng theo hàm lượng (mục hiệu chỉnh Al₂O₃). Khác dòng thì chạy lại 3 cốc Jar-test để xác nhận liều mới — không copy liều cũ sang dòng mới. Bài viết không nêu giá, tồn kho hay khuyến mãi; các thông tin đó storefront hiển thị.

Hỏi nhanh đáp gọn

Nước thay đổi theo ca, giữ liều hay chạy lại?

Nếu NTU và pH đầu thay đổi rõ (mưa, ca đêm, xả thải khác), chạy lại Jar-test với 3 cốc quanh liều cũ. Nếu chỉ dao động nhỏ trong cùng ca, giữ liều và theo dõi bằng mắt + NTU. Nhật ký vận hành giúp bạn biết khi nào cần chạy lại.

Trạm nhỏ không thiết bị có dùng bảng thay Jar-test?

Có thể dùng bảng làm liều khởi điểm, nhưng nên chạy Jar-test tối thiểu với 3 cốc (thấp/vừa/cao) trước khi châm liên tục. Jar-test bằng mắt không cần máy đo vẫn tốt hơn pha mò. Bảng không thay thế thí nghiệm.

Vì sao tăng PAC mà nước đục hơn?

Đó là overdosing / charge reversal: liều quá tay làm bề mặt hạt keo bão hòa điện tích ngược, hạt đẩy nhau, bông vỡ vụn. Giảm liều 10–20% và chạy lại Jar-test để tìm lại vùng trong.

Stock đặc 10% hay loãng 1%?

Jar-test dùng stock 1% để châm chính xác từng mL. Vận hành thực tế thường pha dung dịch 5–10% trong bồn để bơm. Hai mục đích khác nhau, không thay thế nhau. Pha stock 1% mới mỗi lần chạy Jar-test.

Bao lâu chạy lại Jar-test?

Khi nước đầu vào thay đổi rõ (mùa mưa, ca mới, xả thải khác), hoặc khi đổi dòng PAC, hoặc khi hiệu quả lắng giảm. Trạm ổn định có thể kiểm tra định kỳ theo mùa. Không có lịch cố định cho mọi trạm.

Có cần PAM kèm PAC?

PAM trợ lắng giúp bông lớn nhanh hơn và lắng nhanh hơn, hữu ích với bể quá tải hoặc nước nhiều SS. Châm PAM ở pha chậm, sau PAC. Không châm cùng lúc. Nếu Jar-test cho thấy PAC đơn đạt độ trong, không bắt buộc dùng PAM.

Liều cho nước đục mùa mưa?

Nước mưa thường đục cao và NTU biến động nhanh. Lấy mức cao hơn trong bảng NTU ladder, chạy Jar-test với dải rộng hơn (6 mức), và theo dõi theo ca. Tham khảo bài về PAC và phèn nhôm trong mùa mưa để so sánh lựa chọn hóa chất.

PAC bảo quản thế nào?

Để nơi khô ráo, tránh ẩm, đậy kín sau mỗi lần lấy. PAC hút ẩm và vón cục khi để hở, làm sai số cân và pha. Stock pha xong dùng trong ngày, không để qua đêm.

Bài và sản phẩm liên quan

Tóm lại

Tóm lại ba bước: tra bảng để có điểm bắt đầu, chạy Jar-test 5 bước để chốt liều thấp nhất mà nước vẫn trong, rồi quy ra bơm và chọn đúng dòng PAC trong 4 dòng shop. Liều cuối cùng phải chốt trên mẫu nước thật của bạn, có biên an toàn 10–20%, và ghi vào nhật ký để theo dõi theo mùa và theo ca.

Bài viết không hứa hẹn kết quả cụ thể cho trạm bạn, vì nước đầu vào mỗi nơi khác nhau. Nếu bạn đang cân nhắc giữa các dòng PAC, hãy bắt đầu từ dòng phù hợp loại nước của bạn, chạy Jar-test 3 cốc để xác nhận, rồi mới châm liên tục. Tham khảo thêm các bài về quản lý bùn từ keo tụ PAC, nhật ký vận hành trạm xử lý nước, và quy định quản lý hóa chất 2026 để vận hành trạm đúng và an toàn.

Dùng trong bài

sản phẩm liên quan

Bài viết liên quan

Muốn có mức giá tốt nhất?

Nhận giải pháp cho đơn vị của quý khách trong ngành xử lý nước

Gửi thông tin hệ thống và nhu cầu hóa chất — Gia Hoàng đề xuất phương án kỹ thuật kèm báo giá theo khối lượng.

Báo giá