Thông tin sản phẩm
Cloramin B Trung Quốc 25kg/thùng: dạng bột cho đơn vị xử lý nước và khử khuẩn số lượng lớn
Người mua một thùng 25 kg thường không phải hộ gia đình mà là trạm cấp nước, hội trường bệnh viện, nhà máy, đội vệ sinh khử khuẩn hay trang trại chăn nuôi quy mô lớn. Nhóm khách này cần biết thùng hàng này chứa bao nhiêu clo hoạt tính, pha bao nhiêu gram cho từng việc, dùng ở đâu thì đúng liều và bảo quản ra sao để bột không mất tác dụng. Bài viết tập trung vào đúng những điểm đó, dựa trên thông số ghi trên nhãn thùng hàng.
- Tên sản phẩm: Hóa chất khử trùng Cloramin B, Trung Quốc, 25kg/thùng
- Tên hóa học: Natri benzensulfonchloramid, còn gọi là Cloramin B, Chloramine B hoặc monochloramine B
- Số CAS: 127-52-6
- Công thức: C6H5SO2NClNa.3H2O
- Xuất xứ: Trung Quốc, nhãn thùng ghi Made in china
- Quy cách đóng gói: 25 kg một thùng, thùng fiber nắp kim loại có khóa kẹp
- Dạng sản phẩm: Bột trắng, dễ hút ẩm, có mùi clo đặc trưng
- Clo hoạt tính: 25%
- Dùng cho: Khử trùng nước và nước thải, bể bơi, bề mặt vật dụng, cơ sở y tế, trường học, chuồng trại và vệ sinh công nghiệp
- Bảo quản: Nơi khô ráo thoáng mát, nhiệt độ 20–30 độ C, tránh ánh nắng trực tiếp
Cloramin B là gì và nhận ra thùng bột 25kg thật như thế nào
Cloramin B là natri benzensulfonchloramid, một hợp chất có chứa clo trong cấu trúc phân tử, được bán ở dạng bột trắng. Khi tan vào nước, hợp chất này giải phóng phần clo hoạt tính có sẵn, tạo axit hypochlorous (HOCl), một chất sát khuẩn mạnh. Nói cách khác, bột là nguồn cấp clo hoạt tính dạng bột, giải phóng ngay khi hòa tan nên dung dịch pha ra có tác dụng khử trùng mà không cần chờ phân giải.
Bột tan tốt trong nước và tạo dung dịch sát khuẩn, kèm mùi clo đặc trưng, nên đây cũng là hai điều bạn kiểm được ngay khi mở thùng. Điểm cần nhớ là hoạt tính khử trùng của dung dịch sẽ giảm dần dưới ánh sáng mạnh và nhiệt độ cao, nên dung dịch pha xong nên dùng ngay. Khi dung dịch tiếp xúc với chất hữu cơ, chất khử hoặc chất tẩy rửa, clo hoạt tính bị tiêu mất và hiệu quả khử trùng giảm theo.
Về bao bì, thùng hàng thật là thùng giấy công nghiệp (fiber) hình trụ màu nâu kraft, đóng nắp kim loại có khóa kẹp, khối lượng tịnh 25 kg. Trên nhãn dán trắng ở mặt trước thùng in rõ tên hóa chọn Sodium N-Chloro Benzenesulfonamide, dòng Formula, dòng Net weight 25kgs và Made in china. Góc phải nhãn có pictogram hình thoi đỏ, dấu hiệu của chất oxy hoá, và trên thân thùng có in ký hiệu UN theo quy định vận chuyển hóa chất. Đây là những điểm giúp người mua kiểm tra đúng hàng khi nhận, tránh nhầm với các loại bột khử trùng cùng nhóm.
- Nắp thùng: nắp kim loại với khóa kẹp, không phải nắp vặt nhựa
- Nhãn: có dòng Net weight 25kgs và dòng Made in china
- Pictogram: hình thoi đỏ viền đen, biểu tượng của chất oxy hoá
- Ký hiệu UN: in trên thân thùng, phục vụ hồ sơ vận chuyển hàng hóa chất
- Dạng bột: bột trắng, khô rời, không vón ướt
Ứng dụng của Cloramin B theo từng ngành
Liều dùng thay đổi khá nhiều tùy bề mặt và mục đích, nên cùng một thùng bột mà mỗi ngành lại dùng một cách khác nhau. Dưới đây là các nhóm khách hàng phổ biến nhất với Cloramin B và cách bố trí việc dùng cho từng nhóm.
Cấp nước và xử lý nước thải
Trong các đơn vị cấp nước, xí nghiệp và nhà máy, Cloramin B được dùng để khử trùng nước sinh hoạt, nước bể bơi và nước thải trước khi xả. Với liều 0,3 g cho 30 lít nước sinh hoạt, một thìa canh đầy khoảng 10 g là đủ cho 300 lít. Khi hệ thống xử lý tại chỗ có dung tích bể lớn, liều nên được tính theo công thức pha dựa trên thể tích nước và nồng độ clo hoạt tính cần đạt, thay vì dùng cảm tính.
Bệnh viện, phòng khám, trường học và nhà trẻ
Ở cơ sở y tế, Cloramin B dùng để sát trùng vết thương ở dạng pha loãng, khử trùng dụng cụ y tế, sàn, tường và bồn rửa tay. Ở trường học và nhà trẻ, bài toán thường là khử trùng nhanh diện tích lớn nhưng vẫn phải an toàn với người ở trong, nên liều bề mặt thường cùng thời gian chờ 15 đến 30 phút là lựa chọn khả thi, sau đó lau lại bằng khăn sạch.
Bể bơi và hồ bơi
Bể bơi là nơi Cloramin B được dùng nhiều để duy trì vệ sinh và hạn chế tảo phát triển trong nước. Với bể thể tích lớn, người vận hành nên tính liều theo công thức và phun đều trên mặt nước, kèm các bộ phận chính như đường ống, bậc lên và bể bơi sơi, vì đây là những chỗ dễ giữ cặn và vi sinh vật bám.
Chăn nuôi và thú y
Trong chuồng trại, Cloramin B dùng để vệ sinh chuồng sau các đợt dịch, khử trùng dụng cụ ăn uống và sàn chuồng. Với bề mặt nhiều vi khuẩn thì dùng nồng độ đậm hơn, 2 g pha trong 100 ml nước và chờ 60 phút. Người làm nên phun ở nơi thoáng gió, và không phun khi đàn vật nuôi còn ở trong chuồng.
Vệ sinh công nghiệp và dịch vụ khử khuẩn
Đội vệ sinh khử khuẩn chuyên nghiệp thường chọn dạng bột thùng vì có thể chia liều theo từng hạng mục công việc. Cùng một thùng 25 kg dùng được cho nhiều việc: phun sàn nhà xưởng, khử trùng thiết bị ăn uống, xử lý vết ố vàng bám trên bề mặt. Ở những nơi diện tích lớn và cần phun đều bằng máy, dạng bột thuận tiện hơn khi pha một lượt dung dịch số lượng lớn.
Chọn bột Cloramin B 25kg hay dạng viên nén 250mg
Trên thị trường có hai dạng phổ biến của Cloramin B là bột đóng thùng và viên nén nhỏ. Hai dạng này cùng một hoạt chất nhưng cách dùng rất khác nhau, nên chọn sai dạng là lãng phí hoặc làm mất tác dụng.
| Tiêu chí | Dạng bột 25 kg/thùng | Dạng viên nén 250 mg |
|---|---|---|
| Liều lượng | Linh hoạt, tự tính theo công thức hoặc cân theo gram | Liều cố định, một viên cho 25 lít nước sinh hoạt |
| Đối tượng dùng | Đơn vị xử lý nước, cơ sở y tế, trường học, đội vệ sinh khử khuẩn | Hộ gia đình, nơi cần khử trùng lượng nhỏ |
| Mức độ tiện lợi | Cần cân đo và bảo quản kín sau mỗi lần lấy bột | Tiện lợi hơn và an toàn hơn cho hộ gia đình |
Nói ngắn gọn: thùng 25 kg là lựa chọn cho đơn vị dùng liên tục với khối lượng lớn, nơi cần tùy biến liều theo từng việc; viên 250 mg lại hợp với hộ gia đình, nơi mỗi lần chỉ xử lý lượng nhỏ với liều cố định. Nếu công việc của bạn là phun sàn, khử trùng nước theo lịch hoặc xử lý chuồng trại hàng ngày, dạng bột sẽ tiết kiệm thao tác và chi phí hơn rõ rệt.
Công thức pha và liều dùng theo từng việc
Khi pha từ bột có clo hoạt tính 25%, liều được tính theo công thức: m = (c% × V / C%) × 1000. Trong đó m là khối lượng bột cần lấy tính bằng gam, c% là nồng độ clo hoạt tính cần pha, V là thể tích nước cần pha tính bằng lít, C% là nồng độ clo hoạt tính ban đầu của bột và luôn bằng 25%.
Ví dụ cần pha 10 lít dung dịch có nồng độ clo hoạt tính 0,5% từ bột 25% thì phải lấy 200 g bột, tức 20 g cho mỗi lít nước. Cùng phép tính đó, một thùng 25.000 g còn dư sẽ pha được khoảng 1.250 lít dung dịch ở nồng độ 0,5%. Bạn có thể dùng 200 g cho 10 lít làm mốc rồi nhân lên theo dung tích thật của bể hoặc bình chứa.
Khi pha, nên hòa tan bột vào một lượng nước sạch nhỏ trước rồi pha loãng thêm, thay vì cho bột rơi thẳng vào cả bể nước lớn. Bột tiếp xúc trực tiếp với nước nhiều cặn bụi sẽ để lại phần không tan. Nước dùng để pha nên là nước sạch, và dung dịch đã pha nên dùng trong ngày.
| Mục đích | Liều dùng | Thời gian chờ và cách xử lý |
|---|---|---|
| Khử trùng bề mặt thường: sàn, vật dụng, tẩy vết ố vàng | 0,25 g pha trong 25 lít nước | Chờ 15 đến 30 phút rồi lau lại bằng khăn sạch |
| Bề mặt nhiều vi khuẩn: sàn nhà xưởng, chuồng trại sau đợt lây | 2 g pha trong 100 ml nước | Chờ 60 phút rồi lau lại |
| Khử trùng nước sinh hoạt | 0,3 g cho 30 lít, một thìa canh đầy khoảng 10 g pha được 300 lít | Dùng ngay sau khi pha |
| Dung dịch khử trùng nồng độ 0,5% clo hoạt tính | Pha theo công thức: 10 lít cần 200 g bột | Theo quy trình xử lý của đơn vị |
Hướng dẫn sử dụng 5 bước
- Lau sạch bụi và dầu bám trên bề mặt trước khi pha, vì lớp bụi chắn bột xuống bề mặt làm giảm tác dụng.
- Pha theo đúng liều trong bảng bên trên, hoặc theo công thức khi cần định lượng chính xác.
- Phun hoặc thoa đều lên toàn bộ bề mặt cần khử trùng bằng bình tay hoặc bình xịt điện.
- Chờ đủ thời gian theo liều đã dùng, khoảng 20 đến 40 phút với liều thông thường.
- Lau lại bằng khăn sạch hoặc xả nước sạch, sau đó phơi thoáng cho bề mặt khô hẳn.
An toàn khi sử dụng và xử lý khi không may tiếp xúc
Cloramin B là hóa chất dùng bằng dụng cụ, không phải loại dùng trực tiếp lên cơ thể. Trên nhãn thùng có pictogram hình thoi đỏ báo hiệu chất oxy hoá; trong phân loại GHS, sản phẩm được gắn ký hiệu cảnh báo về khả năng gây tổn thương da và mắt cùng nguy hại sức khỏe. Ba đường tiếp xúc luôn cần phòng là da, mắt và đường hô hấp.
- Da và mắt: tiếp xúc trực tiếp gây đỏ, rát và viêm
- Hít hơi: hít nhiều khí clo gây ho, khó thở
- Nuốt: nuốt nhầm nồng độ cao gây buồn nôn, đau bụng
Trang bị bảo hộ
- Khẩu trang kín mũi khi phun, pha và khi làm việc trong không gian kín
- Kính bảo hộ mắt, tránh bụi bột văng vào mắt khi lấy bột
- Găng tay y tế khi tiếp xúc với bột và dung dịch đã pha
- Tắm rửa ngay sau khi kết thúc công việc, thay đồ dính bột
Xử lý khi không may tiếp xúc hoặc hít phải
- Dính vào da hoặc bắn vào mắt: rửa sạch bằng nước, để vùng da được thông thoáng
- Nuốt nhầm: uống nước ấm, trong trường hợp cần thì uống natri bicarbonat để trung hoà
- Hít phải khí clo: đưa người bị ảnh hưởng ra chỗ thoáng, rồi đưa đến cơ sở y tế
Với dạng bột thùng, điều quan trọng nhất là đậy kín lại ngay sau mỗi lần lấy bột. Bột hút ẩm rất nhanh, và bột đã ẩm là bột mất tác dụng.
Bảo quản bột và dung dịch đã pha
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ 20 đến 30 độ C, quanh 25 độ C
- Tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt cao, vì bột dễ phân hủy dưới sáng và nhiệt
- Đậy kín sau mỗi lần lấy bột, do bột dễ hút ẩm
- Dùng bao bì kín không thấm nước như túi, can hoặc phuy nhựa có nắp kín để chia bột ra sử dụng
- Không để gần chất dễ cháy hoặc chất khử, vì có thể phản ứng sinh khí độc hoặc gây cháy
- Dung dịch đã pha dùng ngay, không lưu quá 24 giờ
Vận chuyển thùng 25kg và chứng từ đi kèm
Thùng 25 kg là hàng hóa chất có tính oxy hoá, nên việc vận chuyển cần theo quy định vận chuyển hàng nguy hiểm: thùng phải đóng kín, đặt thẳng trong xe, và tránh để chất xếp vật cọ sát mạnh vào thân thùng. Với đơn hàng đi đường dài, nhiệt độ trong kho và trên xe vận chuyển nên được giữ mát, tránh để thùng nắng trực tiếp, vì nhiệt cao làm bột nhanh mất tác dụng.
Doanh nghiệp thường cần CO, CQ cùng chứng từ nhập khẩu kèm theo để lập hồ sơ nội bộ và đối chiếu lô hàng. Đơn hàng thùng lớn thường cần bộ phận phụ trách báo lại chứng từ đi kèm theo lô, nên nên nêu rõ nhu cầu này ngay khi chốt hàng. Số hiệu lô và ngày sản xuất cũng được in trên nhãn từng thùng, nên kiểm tra trực tiếp ngay khi nhận hàng.
Câu hỏi thường gặp về Cloramin B
Cloramin B có độc không, dùng có an toàn không?
Cloramin B là hóa chất khử trùng có tính oxy hoá, không dùng trực tiếp lên cơ thể. Tiếp xúc với da hoặc mắt gây kích ứng và tổn thương, hít nhiều khí clo gây ho, khó thở, còn nuốt nhầm nồng độ cao thì gây buồn nôn và đau bụng. Dùng đúng liều, đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang, giữ kho thông thoáng thì mức độ an toàn được kiểm soát. Cũng vì lý do này, dạng viên 250 mg thường được xem là dễ dùng và an toàn hơn cho hộ gia đình.
Một thùng 25kg pha được bao nhiêu lít nước?
Tùy nồng độ clo hoạt tính bạn cần đạt. Với liều khử trùng nước sinh hoạt 0,3 g cho 30 lít, thùng 25.000 g pha được khoảng 2,5 triệu lít. Với dung dịch 0,5%, công thức cho ra 20 g cho mỗi lít, nên pha được khoảng 1.250 lít. Công thức m = (c% × V / C%) × 1000 giúp bạn tự tính lại cho bất kỳ thể tích nào.
Nên chọn dạng bột hay dạng viên nén?
Chọn bột 25 kg khi công việc cần liều linh hoạt, khối lượng lớn và làm nhiều hạng mục khác nhau, ví dụ khử trùng nước, phun sàn, xử lý chuồng trại. Chọn viên 250 mg khi bạn chỉ khử trùng lượng nhỏ và muốn dùng liều cố định một viên cho 25 lít mà không cần cân đo.
Cloramin B khác gì với clorin?
Clorin là natri hypochlorit, tức clo ở dạng lỏng, còn Cloramin B là natri benzensulfonchloramid ở dạng bột. Hai chất khác nhau về bản chất hoá chất, cách bảo quản và cách tính liều, nên không thể thay thế nhau tỉ lệ 1 đổi 1. Bài Clorin và Cloramin B khác nhau như thế nào có phần so sánh chi tiết từng điểm.
Bảo quản bột thế nào để không mất tác dụng?
Giữ thùng ở nơi khô ráo, thoáng mát, quanh 20 đến 30 độ C, tránh ánh nắng trực tiếp và tránh để cạnh chất dễ cháy hoặc chất khử. Quan trọng nhất là đậy kín ngay sau khi lấy bột, vì bột dễ hút ẩm. Bột mở thùng lâu mà không đậy kín thì nên kiểm tra lại trước khi sử dụng.
Dùng Cloramin B trong chăn nuôi có được không?
Dùng được cho chuồng trại, sàn chuồng và dụng cụ ăn uống của đàn. Bề mặt thường dùng 0,25 g pha trong 25 lít nước, bề mặt nhiều vi khuẩn thì dùng 2 g pha trong 100 ml nước và chờ 60 phút. Nên phun khi chuồng trống hoặc thông gió tốt, sau đó xả sạch nước thải và để bề mặt khô trước khi cho đàn vào.
Quyết định hiệu quả khi dùng thùng Cloramin B thường nằm ở ba điều: liều pha đúng theo công thức, thùng được đậy kín ngay sau mỗi lần lấy bột, và đội người làm đều dùng găng tay, kính và khẩu trang. Thùng 25 kg hợp nhất với đơn vị có nhu cầu dùng hàng tháng liên tục và cần tùy biến liều theo từng hạng mục; nếu chỉ khử trùng lượng nhỏ tại nhà, dạng viên 250 mg là lựa chọn đơn giản hơn.
Hỏi đáp
Có thắc mắc về sản phẩm? Đặt câu hỏi — chuyên viên Gia Hoàng sẽ trả lời ngay dưới câu hỏi của bạn.
Chưa có câu hỏi
Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi về sản phẩm này.
Gửi câu hỏi