Bỏ qua điều hướng
Bản dịch máy —
Gia Hoàng Nhập khẩu hóa chất & Giải pháp môi trường
Yêu cầu báo giá

Than Hoạt Tính Dạng Bột

Chỉ số iod
900–1000 mg/g
Dạng
Bột
Đóng gói
25 kg/bao
Tỷ trọng
0,44–0,6 g/cm³
pH
8–9
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp
Công thức
C
Số CAS
7440-44-0
Tên hoá học
Than hoạt tính
Yêu cầu báo giá sản phẩm này

Thành phần

  • Than hoạt tính

    Vật liệu hấp phụ

    Than hoạt tính

    Activated carbon · Iodine value · Activated charcoal

    Công thức
    C
    Số CAS
    7440-44-0

    Than hoạt tính — Than xốp có diện tích bề mặt rất lớn, hút giữ tạp chất. Dùng lọc nước, khử màu, khử mùi và lọc khí.

    Tra cứu thêm

Thông tin sản phẩm

Bột than hoạt tính PAC 25kg/bao chuyên dùng lọc nước và xử lý nước

  • Dạng sản phẩm: Bột màu đen, mịn, kích thước cỡ hạt thường dưới 0,18mm (80 mesh)
  • Quy cách đóng gói: Bao 25kg
  • Chỉ số iod (Iodine number): 900–1000 mg/g
  • Chỉ số hấp phụ methylene blue: 130–170 ml/g
  • Khả năng hấp phụ benzene: Từ 22 đến 33%
  • Tỷ trọng khối ở 25°C: 0,44–0,6 g/ml
  • Độ pH: 8–9
  • Độ cứng chịu lực: Tối thiểu 95%
  • Độ ẩm: 3%
  • Độ tro: 3%
  • Điểm nóng chảy: 4500°C
  • Công thức hóa học: C
  • Số CAS: 7440-44-0
  • Tên hóa học: Than hoạt tính (Activated Carbon)
  • Ứng dụng chính: Lọc nước sinh hoạt và nước uống, xử lý nước thải công nghiệp, khử màu khử mùi thực phẩm, hấp phụ khí độc, tinh chế dược phẩm, thu hồi kim loại quý trong khai khoáng
  • Thời hạn sử dụng: Tối thiểu 1 năm (tùy thuộc vào chất lượng nước nguồn và điều kiện bảo quản)

Trong các dòng vật liệu hấp phụ gốc carbon, bột than hoạt tính PAC là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống cần phản ứng hấp phụ diễn ra tức thời ngay tại bể xử lý. Nhờ kích thước hạt mịn dưới 0,18mm, toàn bộ diện tích bề mặt xốp khổng lồ của than được giải phóng tối đa, cho phép tiếp xúc trực tiếp và bao vây các hợp chất hữu cơ, clo dư, ion kim loại nặng và mùi màu lạ trong thời gian rất ngắn.

Đối với các nhà máy xử lý nước cấp, trạm xử lý nước thải công nghiệp và xưởng sản xuất, việc hiểu rõ bản chất mao quản, cơ chế giữ chất ô nhiễm và quy trình phân tán bột sẽ quyết định trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của từng mẻ xử lý. Nội dung dưới đây đi sâu vào các khía cạnh kỹ thuật vận hành, phân biệt cấu trúc mao quản theo nguồn nguyên liệu và phương pháp kiểm soát liều lượng thực tế tại công trình.

Bao bột than hoạt tính dạng bột PAC 25kg lọc nước và xử lý nước
Bột than hoạt tính PAC quy cách bao 25kg, dạng bột màu đen mịn, chỉ số iod 900–1000 mg/g và methylene blue 130–170 ml/g

Cơ chế hấp phụ bề mặt và cấu trúc mao quản của bột than hoạt tính

Bột than hoạt tính sở hữu diện tích bề mặt riêng cực kỳ lớn, dao động từ 500 đến 2000 m²/g. Điều này đồng nghĩa với việc chỉ một lượng nhỏ bột than đã cung cấp không gian tương tác tương đương hàng nghìn mét vuông bề mặt xốp bên trong. Quá trình bắt giữ các tạp chất hòa tan trong môi trường nước hoặc chất lỏng diễn ra thông qua hai cơ chế hấp phụ vật lý và hấp phụ hóa học song hành.

Cơ chế hấp phụ vật lý là cơ chế chủ đạo, được hình thành nhờ lực hút Van der Waals tĩnh điện giữa bề mặt than và các phân tử chất bị hấp phụ. Quá trình này có tính chất thuận nghịch, cho phép giữ các hợp chất hữu cơ bay hơi, khí CO2 hòa tan hoặc clo dư. Trong khi đó, cơ chế hấp phụ hóa học diễn ra khi xuất hiện các liên kết hóa học trực tiếp giữa ion kim loại hoặc chất ô nhiễm với các nhóm chức hoạt tính trên bề mặt than như hydroxyl hay carboxyl. Hấp phụ hóa học là quá trình không thuận nghịch, giúp giữ chặt các ion kim loại nặng như chì, thủy ngân, cadmium và các hợp chất độc hại không bị giải hấp ngược lại dòng nước.

Hệ thống lỗ xốp bên trong bột than được phân chia thành ba nhóm kích thước, quyết định trực tiếp khả năng chọn lọc loại phân tử cần xử lý:

  • Vi mao quản (Micropores): Các lỗ xốp có đường kính dưới 2nm. Đây là khu vực chiếm phần lớn diện tích bề mặt riêng và quyết định chỉ số iod (đạt 900–1000 mg/g). Vi mao quản có vai trò quyết định trong việc bẫy các phân tử kích thước nhỏ như clo hoạt tính, dung môi thơm, hóa chất bảo vệ thực vật và hợp chất tạo mùi vị.
  • Trung mao quản (Mesopores): Các lỗ xốp có đường kính từ 2 đến 50nm. Khả năng hấp phụ của nhóm này được phản ánh chuẩn xác qua chỉ số methylene blue (130–170 ml/g). Trung mao quản đóng vai trò then chốt để loại bỏ các phân tử màu hữu cơ lớn, humic, tannin và chất màu phức tạp trong nước thải dệt nhuộm hoặc tinh luyện đường.
  • Đại mao quản (Macropores): Các lỗ xốp có kích thước trên 50nm. Nhóm này không đóng góp nhiều vào dung lượng hấp phụ nhưng đóng vai trò là các kênh dẫn truyền lưu chất, giúp dòng nước và chất ô nhiễm di chuyển nhanh chóng vào sâu bên trong mạng lưới vi mao quản.

Hiệu quả của quá trình hấp phụ chịu sự chi phối chặt chẽ bởi sáu yếu tố vận hành cốt lõi: diện tích bề mặt tiếp xúc của than, kích thước phân tử chất bị hấp phụ so với đường kính mao quản, nhiệt độ môi trường nước, nồng độ và tính chất của chất tan, độ pH của dung dịch và thời gian tiếp xúc thủy lực giữa than với nước.

Nguồn nguyên liệu sản xuất và ảnh hưởng đến phân bố lỗ xốp

Bột than hoạt tính trên thị trường được tạo thành từ bốn nhóm nguyên liệu thô chủ lực bao gồm gáo dừa, than đá, tre và gỗ. Mỗi nguồn nguyên liệu tự nhiên có cấu trúc mạng tế bào khác nhau, dẫn tới sự phân bổ mao quản đặc thù sau quá trình nhiệt phân than hóa ở 400–800°C trong môi trường yếm khí và hoạt hóa cưỡng bức ở nhiệt độ 700–1000°C bằng hơi nước hoặc khí CO2.

  • Than hoạt tính từ gáo dừa: Có cấu trúc xơ hạt cứng cáp, mật độ vi mao quản siêu nhỏ phát triển dày đặc và chỉ số iod vượt trội. Đây là loại than tối ưu cho các hệ thống lọc nước uống tinh khiết, nước sinh hoạt gia đình, chế biến thực phẩm và thu hồi kim loại quý trong dung dịch kiềm xyanua.
  • Than hoạt tính từ than đá: Có cấu trúc lỗ xốp đa dạng, cân bằng giữa vi mao quản và trung mao quản, mang lại khả năng xử lý hỗn hợp nước thải công nghiệp phức tạp, chứa đồng thời chất hữu cơ khó phân hủy và ion kim loại nặng.
  • Than hoạt tính từ tre: Nguồn sinh khối tái tạo nhanh, cung cấp tỷ lệ trung mao quản đồng đều, hấp phụ mùi khí và chất màu nhẹ rất hiệu quả.
  • Than hoạt tính từ gỗ: Cấu trúc xốp thưa, tỷ lệ trung mao quản và đại mao quản chiếm ưu thế, thường được ứng dụng để khử màu các dung dịch có độ nhớt cao hoặc phân tử hữu cơ mạch dài.
Bao bột than hoạt tính PAC 25kg góc nghiêng bao bì
Kiểm tra quy cách đóng gói bao 25kg bột than hoạt tính dạng bột PAC, bảo quản khô ráo trước khi đưa vào hệ thống khuấy trộn

So sánh chuyên sâu giữa than hoạt tính dạng bột, dạng hạt và dạng viên

Việc lựa chọn đúng dạng than hoạt tính giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư và vận hành hệ thống lọc. Mỗi dạng vật liệu sở hữu đặc tính cơ lý riêng biệt, phù hợp với từng kiểu công trình xử lý nước và khí thải cụ thể.

Tiêu chuẩn kỹ thuậtThan hoạt tính dạng bột (PAC)Than hoạt tính dạng hạt (GAC)Than hoạt tính dạng viên nén (EAC)
Kích thước hạt thực tếHạt mịn, thường dưới 0,18mm (80 mesh)Dạng mảnh góc cạnh, kích thước 1–5mmHình trụ đùn nén, đường kính 2–4mm
Tốc độ hấp phụ tức thờiCực nhanh nhờ diện tích bề mặt ngoài tiếp xúc lập tứcTrung bình, cần thời gian lưu nước trong lớp vật liệuChậm, thiên về hấp phụ khí và hơi dung môi
Thiết bị và cơ chế vận hànhChâm vào bể phản ứng, bể lắng hoặc bể tuyển nổiNạp cố định vào cột lọc áp lực hoặc bồn lọc trọng lựcNạp vào tháp lọc khí hoặc bồn hấp phụ chuyên dụng
Tổn thất áp lực dòng chảyKhông áp dụng vì than phân tán tự do trong nướcTạo tổn thất áp lực vừa phải qua lớp vật liệuTổn thất áp lực thấp đối với dòng khí lưu thông
Khả năng hoàn nguyên tái sinhSử dụng một lần theo mẻ, lắng và thu gom thải bỏCó thể rửa ngược định kỳ và hoàn nguyên nhiệtCó thể tái sinh nhiệt hoặc hơi nước nhiều chu kỳ
Lĩnh vực ứng dụng ưu tiênKhắc phục ô nhiễm đột biến, mùa vụ, khử màu nước thảiTrạm cấp nước sinh hoạt liên tục, hệ lọc tổng gia đìnhXử lý khí thải công nghiệp, hơi dung môi độc hại

Để tìm hiểu chi tiết hơn về cách phân loại và nguồn gốc vật liệu, quý khách có thể đọc thêm bài viết than hoạt tính là gì, có mấy loại và được dùng để làm gì hoặc bài viết tìm hiểu than hoạt tính khác gì than thường. Trường hợp hệ thống yêu cầu lọc dạng hạt chạy liên tục nạp cột, sản phẩm than hoạt tính Ấn Độ OVIO 135 là dòng vật liệu đối chiếu chất lượng cao được ứng dụng rộng rãi.

Phạm vi ứng dụng thực tế theo sáu nhóm đối tượng khách hàng

Bột than hoạt tính PAC được ứng dụng rộng khắp từ các công trình công nghiệp nặng cho tới đời sống dân dụng nhờ tính đa dụng và phản ứng nhanh:

  1. Trạm xử lý nước cấp và nước sinh hoạt đô thị: Hấp phụ triệt để dư lượng clo khử trùng, hóa chất bảo vệ thực vật ngấm vào nguồn nước mặt, loại bỏ mùi tanh bùn rêu và các hợp chất hữu cơ gây biến đổi mùi vị.
  2. Nhà máy xử lý nước thải công nghiệp tập trung: Là thành phần không thể thiếu trong các trạm xử lý nước thải dệt nhuộm, sản xuất giấy, nhà máy hóa chất và luyện kim. Than bột hấp phụ các loại thuốc nhuộm azo khó phân hủy sinh học, giảm chỉ số COD, BOD và giữ lại các ion kim loại nặng Pb, Hg, Cd trước khi xả thải ra môi trường.
  3. Nhà máy chế biến thực phẩm và dược phẩm: Sử dụng bột than hoạt tính để tẩy màu và khử mùi lạ trong dây chuyền sản xuất đường mía, dầu ăn tinh luyện, bột ngọt (mì chính), nước giải khát và tinh chế dịch truyền y tế.
  4. Trại nuôi trồng thủy sản và ấp nở giống: Bột than hoạt tính hỗ trợ hấp phụ khí độc amoniac (NH3), nitrit (NO2) phát sinh từ thức ăn thừa và mùn bã đáy ao, giúp làm trong môi trường nước mà không làm thay đổi đột ngột hệ đệm sinh thái.
  5. Sản xuất khẩu trang y tế và mặt nạ phòng độc: Bột than hoạt tính được tích hợp vào các lớp vải không dệt chuyên dụng để ngăn chặn bụi siêu mịn, hấp phụ khí độc clo (Cl2), amoniac và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs).
  6. Ngành hóa chất, lọc hóa dầu và khai khoáng luyện vàng: Than hoạt tính dạng bột đóng vai trò là chất hấp phụ trung gian thu hồi kim loại quý từ dung dịch xyanua và tách tạp chất hữu cơ trong các tháp chưng cất dầu khí.

Quy trình vận hành, xác định liều lượng và kỹ thuật thu gom chống ô nhiễm thứ cấp

Sử dụng bột than hoạt tính trong xử lý nước đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt quy trình bốn bước để phát huy tối đa diện tích bề mặt và tránh hiện tượng lắng cặn không mong muốn:

  1. Xác định nồng độ châm thông qua thử nghiệm Jar-test: Do tính chất nước nguồn luôn biến động, cán bộ vận hành cần tiến hành thử nghiệm Jar-test tại chỗ để xác định chính xác điểm bão hòa hấp phụ. Việc châm thiếu liều sẽ không đạt mục tiêu xử lý, trong khi châm thừa liều gây lãng phí vật tư và làm tăng tải trọng bùn thải.
  2. Chuẩn bị dung dịch than huyền phù nồng độ 5–10%: Bột than hoạt tính không tan trong nước mà tạo thành hệ huyền phù. Trước khi bơm vào hệ thống, cần hòa bột vào bồn chứa nước sạch có cánh khuấy với tỷ lệ thích hợp, khuấy đều tối thiểu 15–20 phút để các hạt than ngậm đủ nước, tránh hiện tượng vón cục hoặc nổi màng trên mặt nước bể xử lý.
  3. Châm hóa chất và khuấy trộn thủy lực: Bơm định lượng dung dịch huyền phù than vào vị trí đầu bể phản ứng, nơi có dòng chảy rối hoặc cánh khuấy tốc độ cao để bột phân tán đều vào toàn bộ thể tích nước. Thời gian tiếp xúc tối thiểu khuyến nghị từ 15 đến 30 phút.
  4. Lắng tách pha và thu gom than đã sử dụng: Sau quá trình hấp phụ, than bột cần được tách triệt để ra khỏi dòng nước trong. Người vận hành thường phối hợp châm chất keo tụ PAC và chất trợ lắng Polymer để gom các hạt than mịn thành các bông bùn lớn, dễ dàng lắng đọng tại đáy bể lắng hoặc giữ lại trên bề mặt màng lọc cát.
Kinh nghiệm vận hành thực tế: Bột than hoạt tính sau khi hoàn thành chu trình hấp phụ đã chứa đầy các chất ô nhiễm độc hại. Tuyệt đối không xả bùn than trực tiếp ra hệ thống thoát nước chung. Bùn than cần được ép lọc thành bánh bùn khô qua máy ép bùn khung bản và bàn giao cho đơn vị có chức năng xử lý chất thải công nghiệp theo quy định.

Bảo quản kho bãi và an toàn lao động đối với than hoạt tính dạng bột

Mặc dù than hoạt tính có tính trơ về mặt hóa học và điểm nóng chảy lên tới 4500°C, dạng bột mịn PAC vẫn đòi hỏi các biện pháp bảo hộ lao động và lưu kho bài bản nhằm duy trì hoạt tính:

  • Bảo quản môi trường khô ráo, thoáng mát: Các bao than 25kg cần được đặt trên pallet gỗ hoặc nhựa, cách mặt đất tối thiểu 15cm và cách tường 30cm, tránh ánh nắng chiếu trực tiếp và tránh xa các nguồn phát nhiệt.
  • Niêm phong kín bao bì sau khi mở: Than có đặc tính tự động hấp phụ hơi ẩm và các chất hữu cơ trong không khí. Bao than mở dở cần được buộc kín miệng ngay lập tức để không làm suy giảm chỉ số iod của sản phẩm.
  • Tuyệt đối không để gần hóa chất oxy hóa mạnh: Không lưu trữ than hoạt tính cùng kho với các chất oxy hóa như axit nitric đặc, ozon, clo hoặc chất tẩy rửa mạnh vì có thể sinh nhiệt trong điều kiện yếm khí.
  • Trang bị bảo hộ cho công nhân pha chế: Bột mịn rất dễ phát tán thành bụi trong không khí khi rót bao. Nhân viên kỹ thuật cần trang bị khẩu trang chống bụi chuyên dụng, kính bảo hộ mắt và găng tay để hạn chế bám dính vào niêm mạc.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của bột than hoạt tính PAC

Thông số chỉ tiêu kiểm nghiệmTrị giá kỹ thuật tiêu chuẩn
Trạng thái ngoại quanDạng bột màu đen, khô, đồng nhất, không lẫn tạp chất cơ học
Kích thước hạt (Cỡ hạt)Thường dưới 0,18mm (lọt qua rây 80 mesh)
Quy cách đóng góiBao 25kg có lót lớp PE chống ẩm
Chỉ số iod (Iodine number)900–1000 mg/g
Chỉ số methylene blue130–170 ml/g
Khả năng hấp phụ benzeneTừ 22 đến 33%
Tỷ trọng khối ở 25°C0,44–0,6 g/ml
Độ pH8–9
Độ cứng cơ họcTối thiểu 95%
Hàm lượng độ ẩm3%
Hàm lượng tro3%
Điểm nóng chảy4500°C
Công thức phân tửC
Mã định danh hóa chất CAS7440-44-0
Danh pháp hóa họcThan hoạt tính
Điều kiện bảo quảnKhô ráo, thoáng mát, bao bì kín, tránh ánh nắng trực tiếp
Thời hạn sử dụngTối thiểu 1 năm (tùy thuộc chất lượng nước nguồn)

Bảng thông số kỹ thuật nêu trên là căn cứ chuẩn mực để quý khách hàng đối chiếu hồ sơ phân tích COA khi nhận bàn giao từng lô hàng bột than hoạt tính PAC 25kg tại công trình.

Câu hỏi thường gặp về sản phẩm bột than hoạt tính PAC

1. Bột than hoạt tính PAC khác biệt như thế nào so với than hoạt tính dạng hạt GAC?

Sự khác biệt căn bản nằm ở kích thước và phương thức vận hành. Than dạng bột PAC có kích thước hạt siêu mịn dưới 0,18mm, phân tán trực tiếp vào nước cho tốc độ hấp phụ gần như ngay lập tức và chỉ sử dụng một lần theo từng mẻ xử lý. Trong khi đó, than dạng hạt GAC có kích thước từ 1 đến 5mm, được nạp cố định vào các cột lọc áp lực để xử lý dòng nước chảy qua liên tục và có thể rửa ngược để kéo dài chu kỳ làm việc.

2. Làm thế nào để tính toán lượng than bột cần châm cho một mét khối nước thải?

Liều lượng châm than hoạt tính dạng bột phụ thuộc hoàn toàn vào mức độ ô nhiễm, thành phần chất độc hại và chỉ tiêu chất lượng đầu ra cần đạt. Phương pháp chuẩn xác nhất là tiến hành thử nghiệm Jar-test tại phòng thí nghiệm của trạm để xây dựng đường đẳng nhiệt hấp phụ, từ đó tính toán lượng than tối ưu cho từng mét khối nước thực tế mà không làm phát sinh lãng phí vật tư.

3. Sản phẩm có khả năng loại bỏ hoàn toàn kim loại nặng trong nước không?

Bột than hoạt tính có khả năng hấp phụ rất tốt các ion kim loại nặng như chì, thủy ngân, cadmium nhờ cơ chế hấp phụ hóa học trên các nhóm chức bề mặt. Tuy nhiên, đối với nguồn nước ô nhiễm kim loại nồng độ cao, hệ thống xử lý cần kết hợp các bước điều chỉnh pH kết tủa hydroxide trước khi đưa qua giai đoạn hấp phụ bằng than để đảm bảo nước đầu ra đạt chuẩn môi trường.

4. Biện pháp nào giúp tách triệt để bột than sau khi hấp phụ ra khỏi nước?

Để thu hồi bột than sau khi khuấy trộn, giải pháp phổ biến nhất trong công nghệ xử lý nước là sử dụng hóa chất keo tụ kết hợp với chất trợ lắng Polymer. Các hạt than mịn tích điện sẽ bị liên kết thành các bông cặn có khối lượng lớn, nhanh chóng lắng xuống đáy bể lắng để đưa vào hệ thống máy ép bùn.

5. Bao than 25kg chưa dùng hết cần bảo quản ra sao để không mất hoạt tính?

Khi sử dụng không hết một bao than 25kg, quý khách cần ép hết không khí thừa trong bao ra ngoài và dùng dây buộc chặt miệng túi PE bên trong cùng lớp bao PP bên ngoài. Bảo quản bao than tại nơi khô ráo, tránh tiếp xúc với độ ẩm sàn kho và không để gần các hóa chất dễ bay hơi.

Sản phẩm liên quan và liên hệ tư vấn kỹ thuật xử lý nước

Bột than hoạt tính dạng bột là một phần quan trọng trong chuỗi công nghệ làm sạch nước. Quý khách hàng đang tìm kiếm giải pháp đồng bộ có thể tham khảo thêm các sản phẩm thuộc danh mục hóa chất xử lý nước hoặc danh mục vôi, điều chỉnh pH và vi sinh. Các giải pháp lọc chuyên ngành theo từng lĩnh vực được tổng hợp tại danh mục sản phẩm xử lý nước, cùng hệ thống tài liệu chuyên sâu tại chuyên mục kiến thức về than hoạt tính.

Để nhận bảng phân tích COA theo từng lô hàng, yêu cầu gửi mẫu thử nghiệm hoặc trao đổi chi tiết về kỹ thuật vận hành quy cách bao 25kg, quý khách có thể gửi yêu cầu trực tiếp qua trang liên hệ để đội ngũ kỹ sư của Hóa chất Gia Hoàng đồng hành và hỗ trợ kịp thời.

Hỏi đáp

Có thắc mắc về sản phẩm? Đặt câu hỏi — chuyên viên Gia Hoàng sẽ trả lời ngay dưới câu hỏi của bạn.

Chưa có câu hỏi

Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi về sản phẩm này.

Gửi câu hỏi

Mục có dấu * là bắt buộc. Câu hỏi hiển thị sau khi Gia Hoàng kiểm duyệt.

Không hiển thị công khai — chỉ dùng khi Gia Hoàng cần liên hệ lại.

Tối đa 3 ảnh, mỗi ảnh dưới 5 MB.

    Đánh giá sản phẩm

    Chưa có đánh giá

    Hãy là người đầu tiên đánh giá sản phẩm này.

    Viết đánh giá

    Mục có dấu * là bắt buộc. Đánh giá hiển thị sau khi Gia Hoàng kiểm duyệt.

    Chấm điểm

    1 sao = kém · 5 sao = rất tốt

    Không hiển thị công khai — chỉ dùng khi Gia Hoàng cần liên hệ lại.

    Tối đa 3 ảnh, mỗi ảnh dưới 5 MB.

      Bài viết liên quan

      Báo giá