Thông tin sản phẩm
Xút hạt NaOH Đài Loan 99% Formosa
Khi một công đoạn yêu cầu môi trường kiềm để chạy tiếp, điều người phụ trách cần trước tiên là một nguyên liệu xác định rõ nguồn gốc, dạng và hàm lượng để đưa vào hồ sơ đầu vào. Xút hạt Formosa Đài Loan 99% là natri hydroxit dạng hạt vi của Formosa Plastics Corporation, công bố NaOH tối thiểu 99%, đóng bao 25 kg tịnh. Bài này giới thiệu đúng SKU đang bán, giải thích NaOH đảm nhận việc gì trong bốn nhóm công đoạn thường gặp, đồng thời nêu cách bảo quản và nguyên tắc thao tác an toàn để đội kỹ thuật cùng kho đối chiếu trước khi quyết định.
- Tên hóa học, công thức: Natri hydroxit, NaOH.
- Dạng: Hạt vi, tên tiếng Anh trên bao là micropearls.
- Hàm lượng NaOH: 99% tối thiểu.
- Nhà sản xuất: Formosa Plastics Corporation.
- Xuất xứ: Đài Loan.
- Quy cách: Bao 25 kg tịnh.
- Số CAS: 1310-73-2.
Đối chiếu bao thực tế khi nhận hàng. Người mua xút hạt Đài Loan bao 25kg có thể đối chiếu trực tiếp các dấu hiệu in trên bao với SKU đã đặt. Mặt trước bao có logo Formosa màu đỏ ở phần đầu, tên hóa chất cùng tên dạng hạt vi, dòng hàm lượng ghi NaOH 99% tối thiểu, khối lượng tịnh 25 kg và khối lượng cả bì 25,2 kg, dòng xuất xứ Đài Loan cùng tên hãng sản xuất. Trên nhãn còn có số định danh CAS 1310-73-2, số hiệu hàng nguy hiểm UN 1823, biểu tượng ăn mòn và cảnh báo an toàn. Ngày sản xuất, số lô và hạn xem ở cạnh bao.
Hàm lượng công bố khác với kết quả đo của từng lô. Dòng NaOH 99% tối thiểu trên nhãn là mức công bố của sản phẩm, dùng để đối chiếu yêu cầu đầu vào khi lập hồ sơ nguyên liệu. Kết quả phân tích đúng lô là giá trị đo được của lô hàng thực tế xuất kho, nằm trên phiếu COA đi kèm lô đó và có thể khác mức công bố. Khi cần hồ sơ, nên yêu cầu COA xút hạt Formosa theo lô khớp đúng lô thực tế xuất kho và đối chiếu cùng phiếu an toàn hóa chất phiên bản hiện hành.
Khối lượng tịnh khác với khối lượng cả bì. Con số 25 kg là khối lượng tịnh, tức lượng sản phẩm trong một bao, dùng để tính toán nguyên liệu và đối chiếu quy cách đặt hàng. Con số 25,2 kg là khối lượng cả bì, gồm bao bì, dùng cho khâu vận chuyển, bốc xếp và lưu kho. Khi chốt quy cách, thống nhất theo bao 25 kg tịnh.
NaOH làm gì trong công đoạn cần kiềm
Tính kiềm của NaOH được khai thác theo từng công đoạn. Trong xử lý nước, sản xuất xà phòng, bột giấy và sợi bông, hóa chất này đảm nhận những vai trò khác nhau. Hiểu đúng vị trí của nguyên liệu giúp đội kỹ thuật giải thích vì sao yêu cầu đầu vào lại ghi natri hydroxit dạng hạt thay vì một hóa chất kiềm khác.
Điều chỉnh pH và trung hòa dòng có tính axit. Trong vận hành xử lý nước và nước thải, đội kỹ thuật thường phải kiểm soát tính axit và tính kiềm của dòng nước trước khi chuyển sang bước tiếp theo. NaOH cung cấp kiềm cho bước điều chỉnh pH và trung hòa dòng có tính axit, trong đó pH diễn đạt mức độ axit hay kiềm của môi trường. Trong các hệ dùng xút hạt NaOH 99% xử lý nước thải, điểm cần nắm là vị trí của nguyên liệu ở bước kiểm soát pH đầu vào.
Tham gia phản ứng tạo xà phòng từ dầu và mỡ. Trong sản xuất xà phòng, kiềm phản ứng với dầu và mỡ để tạo thành xà phòng cùng với glycerol còn gọi là glycerin. Xà phòng ở đây là muối của axit béo mạch dài hình thành từ phản ứng xà phòng hóa với kiềm. Với các mẻ dùng xút hạt Đài Loan xà phòng hóa, trọng tâm cần nắm là nguyên liệu tham gia phản ứng của công đoạn.
Hỗ trợ tách lignin trong sản xuất bột giấy. Trong nguyên liệu thực vật làm giấy, lignin là thành phần liên kết các sợi cellulose với nhau. Khi xử lý bột giấy bằng kiềm, NaOH giúp hòa tan và tách lignin để giải phóng sợi cho các bước tiếp theo.
Tiền xử lý và xử lý kiềm sợi bông. Trong dệt may, NaOH được dùng ở bước tiền xử lý để làm sạch sợi bông và ở công đoạn xử lý kiềm cho sợi, thường gọi là kiềm hóa hay kiềm bóng bông. Đây là hai bước chuẩn bị sợi trước khi chuyển sang các công đoạn tiếp theo của nhà máy. Với các nhà máy dùng xút hạt NaOH Formosa dệt nhuộm, điểm cần nắm là vị trí nguyên liệu trong khâu xử lý kiềm sợi.
Từ bốn vai trò trên, việc chọn đầu vào quay lại ba điểm thực tế là hàm lượng, lượng tịnh và dạng nguyên liệu. Hàm lượng công bố tối thiểu dùng để đối chiếu yêu cầu đầu vào, lượng tịnh 25 kg là lượng sản phẩm trong một đơn vị bao để tính toán, còn dạng hạt gắn với lựa chọn hình thái nguyên liệu của quy trình. Người mua đã quen xút lỏng hay xút vảy có thể đọc thêm sự khác nhau giữa xút lỏng, xút vảy và xút hạt để chọn đúng chủng loại trước khi chốt quy cách.
Bảo quản và thao tác an toàn với xút hạt
NaOH là chất ăn mòn mạnh, có thể gây tổn thương cho da và mắt. Khi bảo quản và sử dụng xút hạt NaOH 99%, cần chú ý cả nguy cơ tiếp xúc trực tiếp lẫn nhiệt sinh ra khi hóa chất hòa tan trong nước.
Giữ khô và kín. NaOH hút ẩm và hấp thụ khí cacbon đioxit trong không khí nên bao gốc cần được giữ kín, đặt ở nơi mát, khô và thông gió. Khu vực lưu trữ cần tách biệt với các chất không tương thích, đặc biệt là axit và một số kim loại có thể phản ứng sinh khí khi tiếp xúc với kiềm. Giữ bao đóng kín ngay sau khi lấy hàng giúp hạn chế hơi ẩm lọt vào và giữ điều kiện bảo quản ổn định hơn.
Bảo vệ người thao tác. Quá trình lấy hàng và pha chế cần tránh hít bụi và tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt. Người thao tác dùng găng tay, quần áo bảo hộ cùng phương tiện bảo vệ mắt và mặt phù hợp với công việc thực tế. Trước khi sử dụng, nên đọc phiếu an toàn hóa chất và tuân thủ quy trình tại nơi làm việc.
Kiểm soát nhiệt khi chuẩn bị dung dịch. NaOH sinh nhiệt khi hòa tan trong nước nên khâu chuẩn bị dung dịch cần kiểm soát nhiệt ngay từ cách cho hóa chất vào nước. Nguyên tắc an toàn hòa tan xút hạt NaOH là thêm xút từ từ vào nước có khuấy theo quy trình an toàn, tuyệt đối không đổ nước lên khối xút.
Nếu xút dính vào da hoặc mắt, rửa ngay bằng nhiều nước và tìm hỗ trợ y tế khẩn cấp.
Mã nhận diện hàng nguy hiểm. Trên nhãn và hồ sơ, sản phẩm mang số UN 1823, loại nguy hiểm 8, nhóm đóng gói II, kèm các mã nhận diện khác như HS 28151100 cùng EMS F-A và S-B. Các mã này dùng để đối chiếu hồ sơ hàng hóa.
| Thông số | Giá trị theo nhãn và tài liệu đã kiểm |
|---|---|
| Tên hóa học | Natri hydroxit |
| Công thức | NaOH |
| Nhà sản xuất | Formosa Plastics Corporation |
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Dạng khai báo | Hạt vi, micropearls |
| Hàm lượng khai báo | NaOH 99% tối thiểu |
| Khối lượng tịnh | 25 kg mỗi bao |
| Khối lượng cả bì | 25,2 kg |
| Số CAS | 1310-73-2 |
| Số UN | 1823 |
| Loại nguy hiểm | 8 |
| Nhóm đóng gói | II |
| Mã HS | 28151100 |
| Mã EMS | F-A, S-B |
| Bảo quản | Nơi mát, khô, thông gió, giữ kín bao gốc, tránh chất không tương thích |
Các thông số chưa có trong bảng sẽ được cung cấp theo COA và SDS của lô thực tế xuất kho.
Xút hạt Formosa là natri hydroxit dạng hạt vi, NaOH tối thiểu 99%, bao 25 kg tịnh, phù hợp làm nguyên liệu kiềm cho điều chỉnh pH và trung hòa dòng có tính axit, phản ứng xà phòng hóa, hỗ trợ tách lignin bột giấy cùng tiền xử lý và xử lý kiềm sợi bông. Nhận đúng bao qua nhãn và đối chiếu COA cùng SDS theo lô giúp đội thu mua và kỹ thuật giữ mạch hồ sơ đầu vào rõ ràng, đồng thời giữ điều kiện bảo quản khô kín và thao tác có kiểm soát nhiệt trong suốt quá trình sử dụng.
Hỏi đáp
Có thắc mắc về sản phẩm? Đặt câu hỏi — chuyên viên Gia Hoàng sẽ trả lời ngay dưới câu hỏi của bạn.
Chưa có câu hỏi
Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi về sản phẩm này.
Gửi câu hỏi