Thông tin sản phẩm
GHC-01 là hóa chất khử màu dạng Polymer Cation bậc 4 (quaternary cationic polymer), dùng để hỗ trợ xử lý màu còn lại trong nước thải công nghiệp. Sản phẩm phù hợp khi nước đã giảm cặn nhưng vẫn còn màu, đặc biệt trong các hệ thống dệt nhuộm, in ấn và sản xuất giấy.
GHC-01 dùng để làm gì?
GHC-01 hỗ trợ giảm màu hòa tan còn lại sau xử lý sinh học hoặc hóa lý. Sản phẩm giúp hệ thống có thêm một bước xử lý riêng cho vấn đề màu, thay vì chỉ tăng liều các hóa chất keo tụ và trợ lắng.
- Hỗ trợ xử lý nước thải dệt nhuộm còn màu sau nhuộm, giặt hoặc hoàn tất.
- Hỗ trợ xử lý nước rửa bản, rửa trục và vệ sinh thiết bị trong ngành in ấn.
- Phù hợp để thử nghiệm trong nước thải mực in, bao bì, sản xuất thuốc nhuộm và chất màu.
- Có thể tham khảo cho nước thải ngành giấy và trạm xử lý nước thải tập trung có nhiều nguồn nước màu.
GHC-01 có CAS của copolymer là 55295-98-2. Sản phẩm có dạng dung dịch lỏng sánh, màu sáng và pha loãng ra trắng nhạt.
Cơ chế hoạt động của GHC-01
Nhiều phân tử thuốc nhuộm trong nước thải mang điện âm nên vẫn phân tán trong nước dù phần cặn đã giảm. Theo xác nhận của Gia Hoàng, sản phẩm thuộc nhóm quaternary cationic polymer, có các tâm điện dương trên mạch polymer. Khi châm vào, polymer hút và trung hòa điện tích của phân tử màu, làm chúng mất trạng thái phân tán ổn định rồi gom thành các vi bông.
PAC hỗ trợ gom bông ban đầu, GHC-01 tập trung xử lý phần màu hòa tan, còn PAM anion nối các vi bông thành bông lớn để lắng hoặc tuyển nổi. Pha và châm từng hóa chất tại điểm riêng giúp các bước phối hợp phát huy đúng vai trò. Jar-test giúp chọn liều và thứ tự phù hợp với từng nền nước.
Các phương trình khái quát mô tả cơ chế
Các biểu thức dưới đây minh họa chuỗi cơ chế ở mức khái quát để người vận hành dễ hình dung:
- Trung hòa điện tích:
Dye− + Polymer+ → [Dye–Polymer]0Trung hòa điện tích — minh họa cơ chế khái quát, không phải phản ứng phân hủy chất màu. - Tạo phức và vi bông:
n[Dye–Polymer]0 → (Dye–Polymer)n ↓Tạo phức và vi bông — minh họa cơ chế khái quát, không phải phản ứng phân hủy chất màu. - PAC hỗ trợ keo tụ:
Hạt keo/màu phân tán + PAC → vi bông keo tụPAC hỗ trợ keo tụ — minh họa cơ chế khái quát, không phải phản ứng phân hủy chất màu. - PAM anion tạo cầu nối:
Vi bông + PAM anion + vi bông → bông lớn → lắng/tuyển nổiPAM anion tạo cầu nối — minh họa cơ chế khái quát, không phải phản ứng phân hủy chất màu. - Chuỗi tổng quát:
Dye− → trung hòa bởi Polymer+ → vi bông → PAC hỗ trợ gom → PAM tạo cầu nối → bông tách khỏi nướcChuỗi cơ chế tổng quát — minh họa cơ chế khái quát, không phải phản ứng phân hủy chất màu.
Trong đó Dye− đại diện cho phân tử hoặc hệ màu mang điện âm; Polymer+ là các tâm cation trên mạch Polymer Cation bậc 4 của GHC-01. Ký hiệu R4N+ chỉ là cách biểu diễn khái quát nhóm amoni bậc 4 khi cần minh họa, không phải công thức phân tử đầy đủ của sản phẩm.
pH của dung dịch GHC-01 và pH vận hành là hai việc khác nhau: sản phẩm có pH 4,5–5,5 ở dung dịch 10%, còn trường hợp hóa lý tham khảo pH nước thải 7–8 trước khi châm. Liều cuối cùng vẫn cần kiểm tra trên mẫu nước thực tế.
Thông tin nhanh của sản phẩm
- Công dụng: hỗ trợ khử màu nước thải công nghiệp.
- Dạng sản phẩm: dung dịch Polymer Cation bậc 4.
- Chất rắn: ≥ 50%.
- Độ nhớt: 50–300 cP.
- pH sản phẩm: 4,5–5,5 khi đo ở dung dịch 10%.
- Tỷ trọng: 1,2–1,3 g/cm³.
- Xuất xứ: Việt Nam, ISO 9001.
Cách dùng và liều tham khảo
Liều dùng thực tế phụ thuộc vào loại màu, tải lượng và quy trình đang vận hành. Hai trường hợp dưới đây là mức tham khảo theo nhãn sản phẩm; jar-test giúp chọn liều phù hợp trước khi chạy bể lớn.
| Trường hợp | Liều tham khảo |
|---|---|
| Nước sau sinh học còn màu | PAC 15–20 ppm → GHC-01 70–80 ppm → PAM 1–2 ppm |
| Xử lý hóa lý trước sinh học hoặc công đoạn tiếp theo | GHC-01 80–100 ppm + PAC 10–20 ppm + PAM 1–2 ppm |
- Pha loãng GHC-01 từ 10–40 lần trước khi châm.
- Châm GHC-01 tại điểm riêng, không trộn sẵn với PAC.
- Khuấy để hóa chất phân tán đều, sau đó theo dõi màu nước, bông và khả năng lắng hoặc tuyển nổi.
Jar-test trước khi áp dụng cho bể lớn
- Lấy mẫu nước đại diện và chia thành các cốc thử.
- Chuẩn bị các mức liều GHC-01 tăng dần trong khoảng cần kiểm tra.
- Châm PAC, GHC-01 và PAM theo đúng trình tự dự kiến; mỗi hóa chất được pha và châm riêng.
- Khuấy, để lắng hoặc tuyển nổi rồi so sánh màu nước, độ trong và độ chắc của bông.
- Chọn cốc cho kết quả phù hợp để thử trên bể thực tế và theo dõi lại khi nước đầu vào thay đổi.
Ứng dụng theo từng dòng nước thải
GHC-01 phát huy vai trò như một bước xử lý màu trong quy trình tổng thể. Vị trí châm và liều cuối cùng được xác định bằng mẫu nước thực tế, vì màu thay đổi theo nguyên liệu, công đoạn và tải lượng.
Dệt nhuộm
Trong dệt nhuộm, nước sau nhuộm, giặt hoặc hoàn tất có thể đã giảm cặn nhưng vẫn còn màu hòa tan. GHC-01 có thể được thử ở công đoạn hóa lý trước sinh học, sau sinh học hoặc tại dòng màu đậm được tách riêng, tùy sơ đồ trạm. Các nhóm thuốc nhuộm như hoạt tính, axit, trực tiếp, phân tán, lưu huỳnh, hoàn nguyên (Vat) và nhóm azo có tính chất khác nhau, nên mỗi mẻ cần được chọn liều theo mẫu thực tế.
In ấn, mực in và bao bì
Nước rửa bản, rửa trục, vệ sinh thiết bị hoặc nước thải có mực in thường có màu và thành phần thay đổi theo loại mực, giấy và công đoạn vệ sinh. Khi thử GHC-01, hãy lấy mẫu đại diện cho đúng dòng cần xử lý, rồi quan sát đồng thời màu sau xử lý, độ trong và bông. Kết hợp đánh giá cảm quan với các chỉ tiêu cần theo dõi giúp kết quả vận hành sát mục tiêu hơn.
Giấy và bao bì
Nước thải ngành giấy, giấy màu và bao bì có thể chứa màu phân tán cùng cặn sợi hoặc hạt mực. PAC có thể hỗ trợ phần keo tụ, GHC-01 tập trung vào phần màu còn lại, còn PAM anion hỗ trợ tạo bông theo quy trình thử. Cần thử riêng khi nguồn nước thay đổi giữa nước rửa, nước sản xuất và dòng vệ sinh thiết bị.
SOP jar-test thực dụng cho người vận hành
Mục tiêu của jar-test là tìm tổ hợp cho nước sau xử lý có màu và độ đục phù hợp hơn, đồng thời tạo bông dễ tách. Đây là phép thử định hướng; kết quả cần được kiểm tra lại khi nguồn nước hoặc công đoạn thay đổi.
- Lấy mẫu đúng dòng: lấy mẫu nước đại diện cho dòng sẽ châm hóa chất. Ghi chú nguồn mẫu, công đoạn và tình trạng nước để tránh so sánh nhầm giữa các mẻ.
- Chia cốc và chuẩn bị hóa chất: chia cùng một thể tích mẫu vào các cốc thử. Pha loãng GHC-01 riêng trong khoảng 10–40 lần; chuẩn bị PAC và PAM theo cách vận hành dự kiến.
- Thiết kế dãy thử: dùng các mức GHC-01 tăng dần trong khoảng cần kiểm tra. Với nước sau sinh học còn màu, có thể bắt đầu từ liều tham khảo PAC 15–20 ppm → GHC-01 70–80 ppm → PAM 1–2 ppm. Với xử lý hóa lý trước sinh học hoặc công đoạn tiếp theo, có thể tham khảo GHC-01 80–100 ppm + PAC 10–20 ppm + PAM 1–2 ppm.
- Châm đúng trình tự: châm từng hóa chất ở điểm riêng theo quy trình dự kiến; không trộn sẵn PAC đậm đặc với GHC-01. Nếu chưa biết PAC nên đứng trước hay sau trong sơ đồ cụ thể, hãy đưa các trình tự đó vào các cốc thử để so sánh thay vì suy đoán.
- Khuấy và quan sát: khuấy để hóa chất phân tán đều, sau đó để hệ tách theo điều kiện thử. Ghi nhận cốc có nước trong hơn, màu giảm rõ hơn và bông chắc, dễ lắng hoặc tuyển nổi hơn.
- Chọn và xác nhận: không chọn cốc chỉ vì màu giảm nhanh. Cần cân nhắc cả độ trong, độ chắc của bông, lượng cặn quan sát được và khả năng tách bông trong quy trình thực tế. Khi đưa lên bể lớn, theo dõi lại vì nước đầu vào có thể khác mẫu thử.
Bảng ghi nhanh khi jar-test: mã cốc · liều GHC-01 · liều PAC/PAM · trình tự châm · màu sau thử · độ trong · trạng thái bông · nhận xét lắng hoặc tuyển nổi. Bảng này giúp người vận hành truy lại lý do chọn liều thay vì chỉ nhớ bằng mắt.
Khử màu không đồng nghĩa với giảm COD
Độ màu và COD là hai chỉ tiêu khác nhau. GHC-01 hỗ trợ xử lý màu; song song đó, COD cần được đo và theo dõi theo công đoạn phù hợp. Vì vậy, khi đánh giá một mẻ xử lý, hãy ghi nhận riêng kết quả màu và COD để chọn bước vận hành tiếp theo.
Trong hệ thống có sinh học, vi sinh xử lý phần chất hữu cơ phù hợp với công đoạn sinh học, còn GHC-01 hỗ trợ chốt màu ở bước thích hợp. Do sản phẩm là polymer hữu cơ, việc chọn liều qua jar-test giúp kiểm soát đồng thời màu, COD và trạng thái bông, đồng thời hạn chế hiện tượng nước đục trở lại khi liều chưa phù hợp.
Lỗi vận hành thường gặp và cách kiểm tra
| Biểu hiện | Khả năng cần kiểm tra |
|---|---|
| Nước đục trở lại sau khi tăng liều | Có thể đã quá liều hoặc hệ keo tái ổn định; quay lại jar-test với dãy liều phù hợp, không tự động tăng tiếp. |
| Bông nhỏ, rời hoặc khó tách | Kiểm tra lại trình tự PAC, GHC-01 và PAM, điểm châm, cách pha loãng và liều từng hóa chất. |
| Cốc thử đẹp nhưng bể lớn không ổn định | Mẫu thử có thể chưa đại diện hoặc nước đầu vào đã đổi; lấy lại mẫu và thử lại trước khi điều chỉnh lớn. |
| Màu giảm nhưng COD không đạt | Không kết luận GHC-01 bị “không khử màu”; cần phân biệt mục tiêu độ màu với công đoạn xử lý COD và đo riêng. |
| Hiệu quả thay đổi giữa các mẻ | Đối chiếu loại màu, công đoạn, tải lượng và pH vận hành; liều cố định cho mọi nguồn nước không được khuyến nghị. |
FAQ vận hành mở rộng
Nên chọn cốc jar-test nào để chạy bể?
Ưu tiên cốc có màu và độ trong phù hợp hơn, bông chắc và dễ tách hơn trong điều kiện thử. Không chọn chỉ dựa trên một dấu hiệu; khi nước đầu vào đổi, cần xác nhận lại.
Có thể châm GHC-01 cùng bồn với PAC không?
Hãy pha và châm PAC cùng GHC-01 tại các điểm riêng, sau đó dùng jar-test để kiểm tra trình tự phù hợp.
pH sản phẩm có phải pH vận hành của bể không?
pH sản phẩm và pH vận hành là hai thông tin riêng. pH sản phẩm là 4,5–5,5 khi đo ở dung dịch 10%; trường hợp hóa lý tham khảo pH nước thải 7–8 trước khi châm. Người vận hành nên kiểm tra pH của hệ thống thực tế trước khi châm.
Vì sao nước đã nhạt màu nhưng COD vẫn cao?
Vì độ màu và COD là hai chỉ tiêu khác nhau. GHC-01 tập trung hỗ trợ xử lý màu; COD phải được theo dõi và xử lý theo công đoạn thích hợp.
Có nên tăng liều khi nước chưa đạt màu ngay lần đầu?
Hãy kiểm tra lại mẫu, pH, độ pha loãng, trình tự châm và các mức liều trong jar-test trước khi điều chỉnh. Cách này giúp giữ bông ổn định, hạn chế nước đục trở lại và theo dõi COD rõ hơn.
QCVN và thông tin cần đối chiếu
QCVN 40:2025/BTNMT quy định giới hạn độ màu theo nhóm áp dụng: Cột A ≤ 50 Pt-Co, Cột B ≤ 100 Pt-Co và Cột C ≤ 150 Pt-Co. pH nước thải sau xử lý nằm trong khoảng 6–9. Việc chọn cột áp dụng cần căn cứ vào hồ sơ và điều kiện xả thải của từng cơ sở.
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Độ màu Cột A | ≤ 50 Pt-Co |
| Độ màu Cột B | ≤ 100 Pt-Co |
| Độ màu Cột C | ≤ 150 Pt-Co |
| pH nước thải sau xử lý | 6–9 |
Bảo quản và sử dụng
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh nắng trực tiếp và đậy kín bao bì sau khi lấy sản phẩm.
- Dung dịch đã pha loãng nên dùng trong ngày.
- Khi pha và châm, nên đeo găng tay và kính bảo hộ.
- Nếu sản phẩm tiếp xúc với da hoặc mắt, rửa bằng nhiều nước sạch.
Câu hỏi thường gặp
GHC-01 khác PAC và PAM như thế nào?
GHC-01 tập trung hỗ trợ xử lý màu. PAC hỗ trợ keo tụ, còn PAM hỗ trợ tạo bông và lắng. Ba hóa chất có thể phối hợp theo quy trình thử nghiệm, nhưng cần châm riêng.
Polymer Cation bậc 4 là gì?
Đây là cách gọi theo đặc tính nhóm cation bậc 4 trên polymer. Các tâm điện dương giúp sản phẩm hút và trung hòa các phân tử màu hoặc hạt keo mang điện âm, sau đó hỗ trợ tạo vi bông để tiếp tục gom và tách khỏi nước. Ký hiệu R4N+ chỉ dùng để minh họa nhóm chức khái quát, không thay cho công thức phân tử đầy đủ.
GHC-01 có phù hợp với nước sau sinh học còn màu không?
Có. Đây là một trường hợp dùng phổ biến của sản phẩm. Có thể bắt đầu bằng liều tham khảo PAC 15–20 ppm, GHC-01 70–80 ppm và PAM 1–2 ppm, sau đó jar-test để chốt liều.
Vì sao cần pha loãng GHC-01?
Pha loãng 10–40 lần giúp sản phẩm phân tán đều hơn trong nước. GHC-01 cũng cần được châm tại điểm riêng, không trộn sẵn với PAC.
Có thể dùng một liều cố định cho mọi nhà máy không?
Nên thử trên mẫu nước thực tế trước. Nước thải thay đổi theo nguyên liệu, công đoạn, lưu lượng và màu đầu vào nên liều cuối cần được xác định bằng jar-test.
GHC-01 là lựa chọn để bổ sung bước xử lý màu cho các hệ thống nước thải dệt nhuộm, in ấn, mực in, giấy và trạm xử lý tập trung. Khi sử dụng, hãy pha loãng 10–40 lần, châm riêng và jar-test trước khi áp dụng cho bể lớn.