Thông tin sản phẩm
Axit Nitric HNO3 68% Hàn Quốc (TKG Huchems), Can 35Kg / Phuy 280Kg / IBC 1250kg
Axit nitric HNO3 68% do TKG Huchems (Hàn Quốc) sản xuất là dòng hóa chất công nghiệp quen thuộc trong các xưởng xi mạ, luyện kim và xử lý bề mặt kim loại. Hàng về theo 3 cỡ Can 35Kg, Phuy 280Kg và IBC 1250kg, có COA và MSDS theo từng lô. Xưởng xi mạ, luyện kim, tẩy rửa kim loại, xử lý nước hay phòng lab đều dùng được khi làm đúng theo SDS và COA. Thông tin dưới đây giúp bạn dễ dàng chọn đúng quy cách đóng gói phù hợp với quy mô sản xuất và nắm rõ các lưu ý an toàn khi thao tác.
Nhìn nhanh để nhận đúng hàng:
- Nồng độ: 68%, Axit nitric HNO3, công thức HNO3, CAS 7697-37-2
- Vận chuyển: UN 2031, Class 8 (ăn mòn) kèm 5.1 (oxy hóa), Packing group II
- Quy cách: Can 35Kg / Phuy 280Kg / IBC 1250kg, nhãn TKG Huchems MADE IN KOREA
- Giấy tờ: COA, MSDS theo lô, CO, CQ và hóa đơn VAT khi yêu cầu báo giá
Vì sao lấy hàng TKG Huchems Hàn Quốc
Trong sản xuất công nghiệp, độ ổn định của nồng độ axit ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng mẻ xi mạ hoặc hiệu quả xử lý bề mặt. Dòng sản phẩm này do TKG Huchems sản xuất tại tổ hợp hóa chất Yeosu (Hàn Quốc), đảm bảo chuẩn nồng độ 68% và có đầy đủ chứng nhận COA/MSDS theo từng lô hàng nhập khẩu.
Sản phẩm được nhập khẩu chính ngạch với quy cách đa dạng từ can 35Kg, phuy 280Kg đến bồn IBC 1250kg, đáp ứng linh hoạt từ nhu cầu thử nghiệm đến dây chuyền sản xuất liên tục.
Theo hãng công bố, loại này dùng cho xử lý bề mặt kim loại, rửa và làm sạch trong bán dẫn, màn hình và nhiều việc khác. Hợp thẳng với xưởng xi mạ và luyện kim.
Chốt gọn 3 ý: đúng hàng TKG Huchems MADE IN KOREA theo bao bì thật, đủ giấy tờ COA và MSDS theo lô kèm CO, CQ và hóa đơn VAT, đúng cỡ Can, Phuy và IBC theo mục đích, lấy vừa đủ để kho gọn.
Tính chất của Acid nitric HNO3 68%
Dưới đây là các tính chất vật lý và hóa học đặc trưng của axit nitric 68%: Đây là chất lỏng trong suốt, không màu, mùi hắc khó chịu. Để lâu ngoài sáng thường hơi ngả vàng do oxit nitơ tích tụ.
Đây là axit mạnh, có tính ăn mòn và tính oxy hóa mạnh, cần làm đúng theo hướng dẫn an toàn. Bảo quản nơi khô, mát, thoáng, tránh nắng trực tiếp. Khi tiếp xúc trực tiếp cần bảo hộ đầy đủ.
| Tính chất | Mô tả |
|---|---|
| Dạng ngoài | Chất lỏng trong suốt, không màu, mùi hắc. Để lâu có thể ngả vàng nhạt |
| Tính axit | Axit mạnh, ăn mòn, dễ gây cháy khi gặp chất khác không hợp |
| Khối lượng riêng | 1522 kg trên mét khối |
| Nhiệt độ đông đặc | Âm 42 độ C |
| Nhiệt độ sôi axit nitric | 83 độ C |
| Nhiệt độ sôi dung dịch HNO3 68% | 120.5 độ C |
Các thông số kỹ thuật trên là cơ sở tham chiếu tiêu chuẩn. Khi đưa vào sản xuất thực tế, kỹ thuật viên nên đối chiếu thêm thông tin trên phiếu kiểm nghiệm (COA) và tài liệu an toàn (MSDS) của lô hàng đó.
Thông số nhận biết nhanh, cách đọc nhãn can 35Kg
Để đảm bảo mua đúng hàng chính hãng và tránh nhầm lẫn với các dòng hàng sang chiết trôi nổi, quý khách hàng có thể kiểm tra trực tiếp các thông số định danh trên tem nhãn:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên hóa học | Axit nitric (Nitric acid) |
| Công thức | HNO3 |
| Nồng độ | 68% |
| Số CAS | 7697-37-2 |
| Số UN | 2031 |
| Class | 8 (ăn mòn) kèm 5.1 (oxy hóa) |
| Dạng | Chất lỏng, trong suốt không màu, để lâu ngả vàng nhạt |
| Xuất xứ | Hàn Quốc, MADE IN KOREA |
| Nhà sản xuất trên nhãn | TKG HUCHEMS CO.,LTD., Seoul, Korea |
| Quy cách | Can 35Kg / Phuy 280Kg / IBC 1250kg |
Cách đọc nhãn can 35Kg theo ảnh thật:
- NITRIC ACID (HNO3: 68%)
- NET 35KG
- UN 2031
- CLASS 8 (5.1)
- CORROSIVE + OXIDIZING AGENT
- Trong suốt, không màu, bốc khói, mùi hắc, ăn da và ăn mòn, chất oxy hóa mạnh
- Để nơi khô, mát, thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp, tránh va đập
- Tránh dính mắt và da, nếu dính thì rửa nước nhiều liên tục tối thiểu 15 phút
- TKG HUCHEMS CO.,LTD. Seoul Korea, MADE IN KOREA
Hàng chuẩn có đủ nhãn TKG Huchems, UN 2031 và CLASS 8(5.1). Hàng trôi nổi thường ghi chung chung, thiếu tên hãng và số UN.
Chọn Can 35Kg, Phuy 280Kg hay IBC 1250kg
Tùy vào quy mô nhà xưởng và công suất sử dụng thực tế, việc lựa chọn quy cách đóng gói phù hợp sẽ giúp tối ưu chi phí lưu kho, bảo quản an toàn và vận hành thuận tiện:
| Tiêu chí | Can 35Kg | Phuy 280Kg | IBC 1250kg |
|---|---|---|---|
| Hợp với | Thử nghiệm, chỉnh công thức, lô nhỏ, phòng lab, xưởng nhỏ | Chạy sản xuất ổn định, line xi mạ và luyện kim liên tục | Chạy liên tục sản lượng lớn, cần xe nâng và kho nền cứng |
| Kho và rót | Dễ quản lý, rót tay dễ kiểm soát, ít rủi ro tràn | Cần bơm và khu vực chứa riêng, pallet và đê bao ngăn tràn | Cần xe nâng, bơm chuyên dụng và đê bao lớn |
| Vận chuyển | Linh hoạt, xe nhỏ, giao nhanh theo tuyến | Xe lớn, cần điểm giao phù hợp | Xe lớn, cần bãi hạ và xe nâng |
| Gợi ý chọn | Mới bắt đầu, thử công thức, nhu cầu ít | Đã ổn định quy trình, mua theo lô | Sản lượng lớn, mua theo lô lớn |
Gợi ý lựa chọn thực tế tại xưởng:
- Chạy thử một hai mẻ đầu thì lấy Can 35Kg.
- Chạy đều mỗi ngày thì lấy Phuy 280Kg.
- Nhiều mẻ nhỏ khác nhau thì lấy Can 35Kg cho linh hoạt.
- Kho hẹp, ít người làm thì lấy Can 35Kg cho nhẹ tay.
- Muốn giữ chất lượng đều giữa các mẻ thì lấy Phuy 280Kg kèm COA theo lô.
- Line chạy liên tục sản lượng lớn thì lấy IBC 1250kg.
Chốt gọn: thử và chỉnh công thức thì lấy Can 35Kg, chạy ổn định thì lấy Phuy 280Kg, chạy lớn liên tục thì lấy IBC 1250kg. Có thể lấy một Can thử trước rồi chạy line bằng Phuy hoặc IBC. Gửi số lượng, quy cách và điểm giao để nhận báo giá.
Yêu cầu báo giá, gửi số lượng, quy cách và điểm giao để nhận báo giá kèm COA và MSDS lô mới nhất.
Dùng cho việc gì trong xưởng
Nhờ tính axit mạnh kết hợp khả năng oxy hóa cao, axit nitric 68% Huchems được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
- Tẩy rỉ trước khi mạ: rửa sạch bề mặt kim loại cho lớp mạ bám chắc, làm sáng mối hàn inox theo quy trình riêng có SDS kèm theo.
- Làm sạch kim loại: bóc lớp oxit và cặn bẩn trên bề mặt, làm sạch trước khi gia công tiếp.
- Rửa đường ống và thiết bị: rửa cặn canxi và magie, làm sạch bề mặt theo lịch vệ sinh của xưởng.
- Pha phân bón: làm nguyên liệu pha phân đạm cho cây trồng.
- Pha thuốc nhuộm và sơn: dùng trong khâu pha chế theo quy trình có sẵn.
- Làm trong lab: dùng làm thuốc thử và phép đo quy mô nhỏ, cần COA và MSDS.
- Làm sạch nước: xử lý tạp chất và cân bằng nước, kể cả nước thải xi mạ.
Cơ chế hoạt động của HNO3 68% và hiệu quả mang lại
Hiểu rõ cơ chế tác động hóa học giúp đội ngũ kỹ thuật vận hành bể mạ và hệ thống xử lý bề mặt đạt hiệu quả tối ưu:
Nguyên lý chung:
- Tẩy sạch nhờ tính oxy hóa mạnh: làm bong lớp oxit và tạp chất hữu cơ trên bề mặt.
- Rửa sạch bằng cách hòa tan oxit: bề mặt sạch để làm bước tiếp theo nhẹ hơn.
- Tạo màng bảo vệ cho inox: ở nồng độ pha loãng theo chuẩn tham khảo, bề mặt inox có màng mỏng giúp đỡ bền hơn, cần rửa kỹ sau khi làm.
- Làm sạch nước: oxy hóa tạp chất và trung hòa kiềm, giúp nước gọn hơn.
Hiệu quả thường thấy theo nguyên lý:
- Bề mặt sạch thì lớp mạ bám tốt hơn.
- Mối hàn nhìn sáng hơn.
- Đường ống và thiết bị đỡ đóng cặn.
- Nước sau xử lý gọn hơn.
Nguồn nguyên lý: ILO ICSC 0183, ASTM A380 và A967, SDS nhà sản xuất. Làm thật tới đâu phụ thuộc quy trình, nồng độ pha, thời gian và thiết bị, xưởng tự đối chiếu theo COA và SDS.
An toàn và bảo quản
Axit nitric là hóa chất ăn mòn mạnh (Class 8) và có tính oxy hóa (Class 5.1). Vì vậy, công tác an toàn lao động và bảo quản tại kho luôn phải được đặt lên hàng đầu:
Nhận dạng: chất lỏng không màu đến vàng nhạt, bốc khói, mùi hắc. Để lâu có thể ngả vàng.
Nguy hiểm chính: tăng cháy khi gặp chất khác không hợp, ăn mòn mạnh, độc khi hít, gây bỏng da và hỏng mắt.
Đồ bảo hộ: kính và tấm che mặt, găng tay chống axit, quần áo bảo hộ, khẩu trang có phin lọc axit, ủng.
Sơ cứu: dính mắt và da thì rửa nước nhiều liên tục tối thiểu 15 phút, cởi bỏ quần áo nhiễm và đi khám ngay. Hít phải thì ra chỗ thoáng, nghỉ và theo dõi 24 giờ. Nuốt phải thì súc miệng, không gây nôn và đi cấp cứu.
Bảo quản: để nơi khô, mát, thoáng, tránh nắng trực tiếp. Để xa chất hữu cơ, chất dễ cháy, kim loại và kiềm. Dùng thùng gốc, có đê bao ngăn tràn.
Vận chuyển: UN 2031, Class 8 kèm 5.1, Packing group II. Không chở chung với người, gia súc và hàng khác. Không dùng mùn cưa hay rơm để chèn. Không dùng xe bồn, chỉ dùng can, phuy và IBC.
Tràn đổ: không dùng mùn cưa. Gom vào thùng kín, trung hòa rồi rửa nước nhiều, dùng cát hoặc bột hấp thụ. Thải bỏ phải trung hòa trước và theo quy định chất thải nguy hại.
Hỏi nhanh trước khi đặt
Để nhận được bảng báo giá chi tiết và phương án vận chuyển tối ưu nhất, quý khách vui lòng chuẩn bị một số thông tin cơ bản:
- Cần lấy cỡ nào: Can 35Kg, Phuy 280Kg hay IBC 1250kg
- Lấy bao nhiêu và giao về đâu
- Dùng vào việc gì trong xưởng
- Có cần COA và MSDS theo lô không
Yêu cầu báo giá, gửi số lượng, quy cách và điểm giao để nhận báo giá kèm COA và MSDS lô mới nhất.
Chọn cỡ nào theo sản lượng tháng này?
Thử công thức hoặc lô nhỏ thì lấy Can 35Kg. Chạy ổn định thì lấy Phuy 280Kg. Chạy lớn liên tục thì lấy IBC 1250kg.
Cần giấy tờ gì khi mua?
Cần COA và MSDS theo lô, CO, CQ và hóa đơn VAT. Cứ ghi rõ khi gửi yêu cầu báo giá.
Giao hàng ra sao?
Giao theo tuyến và khu công nghiệp theo điểm giao đã gửi. Càng rõ địa chỉ thì báo giá càng nhanh.
Có để chung với hóa chất khác được không?
Không nên. Để riêng nơi khô, mát, thoáng, tránh xa chất hữu cơ, chất dễ cháy, kim loại và kiềm.
Dính da thì xử lý sao cho nhanh?
Rửa nước nhiều liên tục tối thiểu 15 phút, thay quần áo nhiễm và đi khám ngay.
Muốn coi nhãn thật ở đâu?
Xem ảnh nhãn can 35Kg trong bài và hỏi ảnh bao bì theo lô khi gửi báo giá.
Sản phẩm dùng kèm trong xưởng
Mấy loại dưới đây hay đi chung trong xưởng xi mạ và luyện kim, anh chị tham khảo khi cần.
- Axit Sunfuric H2SO4 98%
- Axit Clohydric HCl 32%
- Axit Photphoric H3PO4 85% Hàn Quốc
- Axit HF 55%
Danh mục liên quan: Xút NaOH và KOH , Hóa chất xử lý nước. Nhóm bài: Xi mạ , Xử lý nước.