Hóa chất ngành xi mạ là hóa chất sử dụng trong công nghiệp mạ kim loại giúp tăng độ bền của kim loại. Dưới đây là thông tin chi tiết về hóa chất trên.
Top 04 Hóa Chất Ngành Xi Mạ Phổ Biến Hiện Nay
Hóa chất ngành xi mạ được ứng dụng nhiều trong các ngành công nghiệp hiện nay. Vì khi sử dụng chúng đem lại tính thẩm mỹ cao, chất lượng sản phẩm tốt hơn và có độ bền tốt hơn. Vậy hãy cùng chúng tôi tìm hiểu thông tin về các loại hóa chất được sử dụng phổ biến.
Lợi ích của hóa chất ngành xi mạ
Việc áp dụng hóa chất trong ngành xi mạ mang lại nhiều chức năng, lợi ích nổi bật và giá trị to lớn như:
Tăng cường độ bền cho kim loại
Hiện nay, các hóa chất xi mạ cho kim loại và thép cốt được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như xây dựng, sản xuất... nhằm nâng cao độ bền, chống lại mài mòn, lực ma sát và ngăn ngừa hiện tượng gỉ sét, ngay cả trong các điều kiện khắc nghiệt và sau thời gian dài sử dụng. Việc áp dụng hóa chất trong ngành xi mạ mang lại nhiều chức năng, lợi ích nổi bật và giá trị to lớn như:
Tăng tính thẩm mỹ cho kim loại
Với khả năng cải thiện vẻ đẹp của các sản phẩm một cách xuất sắc, hóa chất xi mạ được ứng dụng cho những vật phẩm như cửa cổng, ban công, cầu thang trong nhà…
Giúp kim loại phục hồi
Ngoài việc gia tăng độ bền và tuổi thọ của kim loại, chúng còn có khả năng làm cải thiện và phục hồi kim loại về hình thức ban đầu một cách hiệu quả.

Hóa chất ngành xi mạ có nhiều lợi ích
Top 04 hóa chất ngành xi mạ phổ biến
Trên thị trường có rất nhiều loại hóa chất được sử dụng trong ngành xi mạ. Tuy nhiên, 4 hóa chất dưới đây được sử dụng nhiều nhất.
Hóa chất xi mạ Zinc cyanide Zn(CN)2
Zinc cyanide Zn(CN)2 tồn tại dưới dạng bột màu trắng, không có mùi và có độc tính. Nó sở hữu các tính chất đặc trưng như sau:
- Nhiệt độ nóng chảy: 1975°C, khi bị nung ở nhiệt độ trên 300°C sẽ chuyển sang màu vàng. Khi làm nguội, nó sẽ trở lại màu trắng ban đầu.
- Khối lượng riêng: 1,852 g/cm3, tồn tại ở dạng rắn.
- Nhiệt độ nóng chảy: 800°C (1.470°F, 1.070 K).
- Hòa tan: Trong các dung dịch kiềm, amoniac, và KCN.
- Chức năng chính: Hỗ trợ quá trình mạ điện kẽm từ những dung dịch nước có chứa xyanua bổ sung. Tổng hợp hữu cơ: Zn(CN)2 được áp dụng để đưa nhóm -CHO vào các hợp chất thơm thông qua phản ứng Gatterman, thay thế HCN một cách thuận tiện và an toàn hơn. Do phản ứng sử dụng HCl, Zn(CN)2 cũng phản ứng với ZnCl2 tại chỗ, một chất xúc tác acid Lewis. Zn(CN)2 cũng được ứng dụng làm chất xúc tác cho quá trình sunfat hóa aldehyde và xeton.
Polyethylene glycol (PEG 4000)
Polyethylene glycol PEG tồn tại dưới dạng bột hoặc kem màu trắng. Nó có những tính chất đặc trưng như sau:
- Khối lượng mol trung bình: từ 3000 đến 3700.
- Liều lượng gây độc khi uống: 50 g/kg trên chuột.
- Dẫn xuất: PEG, Polyethylene glycol 6000 (PEG 6000).
- Sử dụng như một chất bôi trơn hòa tan trong nước cho khuôn đúc cao su, sợi dệt, và đúc kim loại.
- Tham gia trong thực phẩm và bao bì thực phẩm, mỹ phẩm.
- Sử dụng trong pha tĩnh cho sắc ký khí. Ngoài ra, chúng còn được áp dụng trong sơn nước, lớp phủ giấy, chất xi bóng, và sản xuất gốm.
- Sáp nhân tạo được sử dụng trong các chế phẩm nhựa và cao su.
Nickel sulfate hexahydrate NiSO4.6H2O
Niken sunphat là một tinh thể có màu xanh hoặc màu lục.
- Khối lượng phân tử: 262.85 g/mol.
- Khối lượng riêng: 2.07 g/cm3.
- Hòa tan cả trong nước và ethanol.
- Các ứng dụng quan trọng của NiSO4.6H2O: Chủ yếu được sử dụng trong công nghệ mạ sắt, dược phẩm, hóa học vô cơ, và công nghệ nhuộm.
- Là dung dịch điện ly trong bể mạ nikel, tạo màu và cắm màu thuốc nhuộm.
- Sử dụng trong các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
- Góp phần cung cấp ion Ni2+ cho lớp mạ, với khả năng tăng cường độ dẫn điện.
Cobalt sulphate heptahydrate CoSO4.7H2O
- CoSO4.7H2O là một tinh thể có màu đỏ hoặc nâu.
- Không hòa tan trong nước và methanol, chỉ hơi tan trong ethanol.
- Khối lượng phân tử: 154,9958 g/mol.
- Khối lượng riêng: 1.948 g/cm3.
- Nhiệt độ nóng chảy: 735°C.
- Nhiệt độ sôi: 420°C.
- Độ hòa tan: khan 1,04g/100ml (methanol 18°C), không hòa tan trong amoniac, Heptahydrate 54,5g/100ml (methanol 18°C).
- Các ứng dụng của CoSO4.7H2O:
- Rất được sử dụng trong các bình ắc quy, và trong dung dịch mạ Cobalt.
- Giúp bổ sung khoáng Co cho các sản phẩm thức ăn chăn nuôi.
- Cũng là một chất xúc tác trong quy trình sản xuất sơn (như sơn dầu), và mực in.
- Tham gia vào việc tạo màu trong thủy tinh và gốm sứ.

CoSO4.7H2O là một tinh thể có màu đỏ hoặc nâu
Nên mua hóa chất cho ngành xi mạ ở đâu?
Các hóa chất dành cho ngành xi mạ là sản phẩm khá phổ biến, có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Vì vậy, có nhiều công ty và tổ chức cung cấp và phân phối các sản phẩm này. Tuy nhiên, việc tìm chọn một đơn vị uy tín và có chất lượng tối ưu lại không phải điều dễ dàng.
Công ty hóa chất Gia Hoàng là công ty chuyên nhập khẩu và phân phối hóa chất cùng với dụng cụ thí nghiệm trên toàn quốc đã nhận được sự đánh giá cao từ các khách hàng về chất lượng của sản phẩm.
Kết luận
Trên đây là những thông tin chi tiết về các loại hóa chất ngành xi mạ được sử dụng phổ biến. Với cách sử dụng dễ dàng và ứng dụng được nhiều trong thực tế. Hãy theo dõi website của chúng tôi để có thêm thông tin hữu ích.