Hóa chất
Dung môi công nghiệp
11 Tháng 02, 2026
NaOH là bazo mạnh có khả năng ăn mòn và trung hòa axit. Nó thường được dùng để sản xuất giấy, xà phòng, dệt nhuộm, xử lý nước. Còn H2O2 là chất oxi hóa mạnh ứng dụng trong khử trùng, tẩy trắng và làm sạch nước. Hai chất đặc biệt hiệu quả khi được kết hợp với nhau trong môi trường kiềm. Bài viết của Gia Hoàng sau đây là những phân tích về cơ chế, ứng dụng và nguyên tắc an toàn khi kết hợp NaOH và H2O2.

Bản chất hóa học của phản ứng NaOH và H2O2
Về bản chất hóa học giữa NaOH và H2O2 là phản ứng dạng axit-bazo trao đổi. Chúng sinh ra muối NaHO2 hoặc Na2O2 và nước. Khi được kết hợp sẽ xảy ra phản ứng tỏa nhiệt mạnh có thể phân hủy H2O2, giải phóng O2 nên cần kiểm soát kỹ.
Trong mối quan hệ này, H2O2 đóng vai trò là một axit yếu. Cụ thể axit Bronsted nhường proton cho ion OH- từ NaOH. Phản ứng này diễn ra tức thì khi hai dung dịch tiếp xúc với nhau. Từ đó tạo thành nước cùng với ion Hydro Peroxide (H2O2).
Phản ứng giữa NaOH và H2O2 ion Hydrogen Peroxide được tạo ra. Điều này do H2O2 bị khử proton trong môi trường kiềm mạnh. Khi ion này kết hợp với Na+ tạo thành NaOOH và thường tồn tại trong dung dịch nhưng kém bền. Tuy vậy nó lại mang khả năng oxy hóa cực mạnh. Phương trình tổng quát của phản ứng này như sau: NaOH + H2O2 => NaOOH + H2O2.
Dẫn chứng nghiên cứu: Trong điều kiện nhiệt độ thấp, được kiểm soát NaOOH có thể tồn tại dưới dạng tinh thể ngậm nước. Tuy nhiên, trong dung dịch công nghiệp nó không bền ở dạng rắn mà thường ở dạng ion hòa tan.
Xem thêm: Tìm Hiểu Ngay! Cách Điều Chế H2O2 Trong Công Nghiệp Và Phòng Thí Nghiệm
Trên thực tế, NaOH được sử dụng để kích hoạt H2O2 trong công nghiệp, nhất là ngành dệt nhuộm và tẩy trắng sản xuất giấy. Bởi nó có khả năng tạo môi trường kiềm trong khoảng pH 10 - 12. Vì thế, giúp chuyển hóa H2O2 thành HO2- mang hoạt tính mạnh. Sự kết hợp NaOH và H2O2 sẽ tăng hiệu quả oxy hóa, tăng khả năng làm trắng và tiết kiệm chi phí và thời gian. Đồng thời việc phân hủy thành O2 và H2O đảm bảo an toàn cho môi trường.

Hóa chất NaOH và H2O2 được ứng dụng để tẩy trắng
Xem thêm: Tác Dụng Của H2O2 Là Gì Trong Công Nghiệp Và Đời Sống?

Các ứng dụng tiêu biểu của hỗn hợp NaOH và H2O2
Hỗn hợp giữa NaOH H2O2 là đôi hóa chất công nghiệp mạnh. Ứng dụng tiêu biểu nhất của chúng là để tẩy trắng giấy, vải nhờ khả năng oxy hóa mạnh trong môi trường kiềm. Ngoài ra, nó cũng được dùng để xử lý nước thải, làm sạch bề mặt kim loại và khử trùng.
Hỗn hợp NaOH và H2O2 chính là giải pháp “vàng” để tẩy trắng vải sợi tự nhiên, sợi cotton và bột giấy. Trong đó NaOH có vai trò giúp loại bỏ các tạp chất pectin, sáp. Trong khi đó H2O2 loại bỏ các sắc tố màu mà không làm hư hại quá mức cấu trúc của Cellulose.
Ví dụ như trong quy trình tẩy trắng liên tục của nhà máy dệt, độ pH dung dịch thường ở mức 10 - 11.5 bằng với NaOH. Điều này giúp thúc đẩy H2O2 tạo ra ion OOH- hoạt tính. Nhờ đó mà tăng hiệu suất tẩy trắng mà vẫn kiểm soát được tốc độ phân hủy của H2O2.
Hỗn hợp được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước thải như dệt nhuộm, rỉ rác, xi mạ,... Sự kết hợp giữa NaOH và H2O2 được dùng để oxy hóa các chất ô nhiễm khó phân hủy. Điển hình như Phenol, Cyanide hoặc các hợp chất lưu huỳnh. Trong một số trường hợp nó cũng hỗ trợ cho quá trình kết tủa kim loại nặng bằng cách thay đổi trạng thái oxi hóa của chúng.
H2O2 và NaOH là bộ hóa chất phổ biến được ứng dụng trong vệ sinh công nghiệp và xử lý bề mặt kim loại. Trong đó NaOH được dùng với mục đích tẩy dầu mỡ và làm sạch bề mặt. Phản ứng tạo ra các bọt khí oxy siêu nhỏ giúp tách rời được các mảng bám cứng đầu khỏi bề mặt vật liệu. Còn H2O2 là chất oxy hóa mạnh có công dụng khử trùng, tẩy trắng và xử lý trên các mặt thép không gỉ hoặc nhôm trước khi phủ xi mạ. cần làm sạch.

Cần tuân thủ các quy định an toàn khi sử dụng H2O2 và NaOH
Hóa chất NaOH, H2O2 đều thuộc dòng hóa chất công nghiệp nguy hiểm, ăn mòn mạnh. Chúng có thể gây tổn thương mắt, bỏng da, và cháy nổ nếu như không được sử dụng đúng cách. Do đó, cần tuân thủ đầy đủ các nguyên tắc khi sử dụng hóa chất để đảm bảo an toàn.
Hỗn hợp NaOH H2O3 tỏa nhiệt mạnh (phản ứng Exothermal). Vậy nên, nếu như nồng độ quá cao hay có hiện diện của tạp chất kim loại như Fe, Cu sẽ phân hủy cấp tập. Đồng thời giải phóng ra lượng lớn O2 , thậm chí có thể gây cháy nổ nếu thiết bị chứa kín.
Theo số liệu động học cho thấy trong môi trường kiềm tốc độ phân hủy H2O2 tăng khoảng từ 2 - 3 lần khi nhiệt độ cao thêm 10 độ. Vì thế, các quy trình công nghiệp luôn phải được kiểm soát chặt. Điều này để tránh làm mất H2O2 và giảm hiệu suất của phản ứng.
Cả NaOH và H2O2 đều là hóa chất công nghiệp độc tính và có tính ăn mòn cao nhất là ở nồng độ đặc. Đối với H2O2 có tính oxy hóa mạnh gây bỏng da, tổn thương hô hấp và thậm chí mù mắt. NaOH là chất kiềm mạnh gây bỏng sâu, ăn mòn da, sẹo, làm hỏng giác mạc và phá hủy thủy tinh.
Chính vì thế khi pha chế bộ hóa chất này bắt buộc phải dùng găng tay, kính bảo hộ, mặt nạ phòng độc. Bên cạnh đó cần làm việc ở những nơi thông thoáng gió, có sẵn vòi nước để dùng trong tình huống khẩn cấp. Lưu ý tuyệt đối để H2O2 tiếp xúc với chất dễ cháy để tránh gây ra phản ứng. Nếu không may dính hóa chất vào da, mắt hãy rửa sạch bằng nước ngay lập tức.
Sự kết hợp giữa NaOH và H2O2 tạo ra sự tương thích hỗ trợ lẫn nhau. Trong đó, NaOH tạo môi trường kiềm giúp H2O2 phân ly thành ion OOH-, đây là tác nhân oxy hóa mạnh hơn. Còn H2O2 cung cấp khả năng oxy hóa, NaOH còn giúp kiểm soát pH để tối ưu tính ổn định và hiệu suất. Tuy nhiên, cần tuân theo các quy định về nồng độ, nhiệt độ để đảm bảo hiệu quả, an toàn và ổn định khi sử dụng. Nếu cần mua hóa chất uy tín hãy liên hệ với Gia Hoàng để được tư vấn, báo giá nhé!