bannerCateNews

TIN TỨC - BLOG

Xử Lý Màu Nước Thải Dệt Nhuộm: Giải Pháp Toàn Diện, Hiệu Quả & Bền Vững

Khám phá các phương pháp xử lý màu nước thải dệt nhuộm tiên tiến, từ hóa học, vật lý đến sinh học, giúp doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn môi trường và hướng tới phát triển bền vững.

Ngành dệt nhuộm đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, mang đến những sản phẩm may mặc đa dạng và phong phú. Tuy nhiên, đi kèm với sự phát triển này là vấn đề ô nhiễm nước thải, đặc biệt là nước thải màu, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường và sức khỏe cộng đồng. Xử lý màu nước thải dệt nhuộm không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là hành động thiết thực để bảo vệ nguồn nước, hệ sinh thái và sức khỏe con người. Việc áp dụng các phương pháp xử lý màu phù hợp sẽ giúp các doanh nghiệp dệt nhuộm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, đồng thời nâng cao uy tín và vị thế cạnh tranh trên thị trường. Hiện nay có rất nhiều phương pháp xử lý nước thải màu khác nhau, vậy đâu là phương pháp tối ưu nhất? Hãy cùng Hóa Chất Gia Hoàng tìm hiểu chi tiết về các phương pháp này trong bài viết dưới đây.

1. Tổng quan về màu trong nước thải dệt nhuộm

Xử Lý Màu Nước Thải Dệt Nhuộm

Nước thải dệt nhuộm gây ô nhiễm môi trường

Nguồn gốc phát sinh màu trong nước thải dệt nhuộm

Màu trong nước thải dệt nhuộm chủ yếu xuất phát từ các loại thuốc nhuộm và hóa chất được sử dụng trong quá trình nhuộm. Quá trình này bao gồm nhiều công đoạn như tiền xử lý, nhuộm, giặt, và hoàn tất, mỗi công đoạn đều có thể thải ra các chất màu vào nước thải. Các loại thuốc nhuộm thường gặp bao gồm thuốc nhuộm hoạt tính, thuốc nhuộm trực tiếp, thuốc nhuộm phân tán, thuốc nhuộm hoàn nguyên, và thuốc nhuộm gốc axit. 

Ngoài ra, các hóa chất như chất trợ nhuộm, chất cầm màu, chất tẩy rửa, và các loại axit, bazơ cũng góp phần làm tăng độ màu của nước thải.

Đặc tính của các loại thuốc nhuộm phổ biến

  • Thuốc nhuộm hoạt tính: Loại thuốc nhuộm này tạo liên kết hóa học với sợi vải, cho màu sắc bền và tươi sáng. Tuy nhiên, chúng thường khó phân hủy sinh học và có thể gây ô nhiễm môi trường nếu không được xử lý đúng cách.
  • Thuốc nhuộm trực tiếp: Dễ sử dụng và có giá thành thấp, nhưng độ bền màu không cao bằng thuốc nhuộm hoạt tính. Chúng có thể chứa các kim loại nặng, gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái.
  • Thuốc nhuộm phân tán: Thường được sử dụng cho các loại vải tổng hợp như polyester. Chúng ít tan trong nước và có thể tồn tại lâu dài trong môi trường.

Ảnh hưởng của màu đến chất lượng nước và hệ sinh thái

Sự hiện diện của màu trong nước thải gây ra nhiều tác động tiêu cực:

  • Cản trở ánh sáng: Màu làm giảm khả năng ánh sáng xuyên qua nước, ảnh hưởng đến quá trình quang hợp của các loài thực vật thủy sinh, làm giảm lượng oxy hòa tan trong nước.
  • Giảm oxy hòa tan: Một số thuốc nhuộm và hóa chất có thể tiêu thụ oxy trong quá trình phân hủy, làm giảm lượng oxy hòa tan, gây nguy hiểm cho các loài sinh vật sống dưới nước.
  • Gây độc cho sinh vật: Một số thuốc nhuộm chứa các chất độc hại, có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe và thậm chí gây chết các loài sinh vật. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng một số hợp chất azo trong thuốc nhuộm có thể chuyển hóa thành các amin thơm gây ung thư.
  • Ảnh hưởng đến chất lượng nước: Màu làm giảm giá trị thẩm mỹ của nguồn nước, gây khó khăn cho các mục đích sử dụng khác như cấp nước sinh hoạt và sản xuất.

Các tiêu chuẩn và quy định về màu trong nước thải dệt nhuộm: Ở Việt Nam, QCVN 13:2015/BTNMT là quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp dệt nhuộm. Quy chuẩn này quy định các thông số ô nhiễm, bao gồm cả độ màu, mà nước thải dệt nhuộm phải tuân thủ trước khi thải ra môi trường. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định này là bắt buộc đối với các doanh nghiệp dệt nhuộm để đảm bảo hoạt động sản xuất không gây ảnh hưởng xấu đến môi trường và cộng đồng.

2. Các phương pháp xử lý màu nước thải dệt nhuộm

Hiện nay, có nhiều phương pháp xử lý màu nước thải dệt nhuộm, được phân loại thành ba nhóm chính: phương pháp vật lý, phương pháp hóa học và phương pháp sinh học. Mỗi phương pháp đều có cơ chế, ưu nhược điểm và ứng dụng riêng.

Phương pháp vật lý

Hấp phụ bằng than hoạt tính:

  • Cơ chế: Than hoạt tính có cấu trúc xốp với diện tích bề mặt lớn, có khả năng hấp phụ các chất màu và các chất ô nhiễm khác trên bề mặt.
  • Ưu điểm: Loại bỏ được nhiều loại thuốc nhuộm, hiệu quả với nhiều loại nước thải, dễ vận hành.
  • Nhược điểm: Chi phí tái sinh than hoạt tính cao, có thể phát sinh nước thải thứ cấp trong quá trình tái sinh.
  • Ứng dụng: Thường được sử dụng để xử lý nước thải dệt nhuộm có độ màu cao, hoặc để xử lý sau các phương pháp khác.

Lọc màng (MF, UF, NF, RO):

  • Cơ chế: Sử dụng các loại màng lọc với kích thước lỗ khác nhau để loại bỏ các chất ô nhiễm dựa trên kích thước phân tử. MF (Microfiltration) loại bỏ các hạt lơ lửng, UF (Ultrafiltration) loại bỏ các phân tử lớn như protein và polymer, NF (Nanofiltration) loại bỏ các ion đa hóa trị, và RO (Reverse Osmosis) loại bỏ hầu hết các chất hòa tan.
  • Ưu điểm: Hiệu quả xử lý cao, có thể loại bỏ đồng thời nhiều loại chất ô nhiễm, tạo ra nước thải có chất lượng tốt.
  • Nhược điểm: Chi phí đầu tư lớn, màng lọc dễ bị tắc nghẽn, cần tiền xử lý kỹ lưỡng.
  • Ứng dụng: Thường được sử dụng để xử lý nước thải dệt nhuộm yêu cầu chất lượng nước thải sau xử lý cao, hoặc để thu hồi nước sạch tái sử dụng.

Phương pháp hóa học

Oxy hóa nâng cao (AOPs):

  • Cơ chế: Tạo ra các gốc tự do hydroxyl (OH•) có khả năng oxy hóa mạnh, phá vỡ cấu trúc của các phân tử thuốc nhuộm và các chất ô nhiễm khác. Các phương pháp AOPs phổ biến bao gồm ozone (O3), UV/H2O2, và Fenton (Fe2+/H2O2).
  • Ưu điểm: Oxy hóa mạnh, có thể phân hủy nhiều loại thuốc nhuộm khó phân hủy sinh học, không tạo ra bùn thải.
  • Nhược điểm: Chi phí vận hành cao do tiêu thụ nhiều năng lượng và hóa chất, có thể tạo ra các sản phẩm phụ độc hại.
  • Ứng dụng: Thường được sử dụng để xử lý nước thải dệt nhuộm có chứa các thuốc nhuộm khó phân hủy, hoặc để xử lý sau các phương pháp khác.

Keo tụ - tạo bông:

  • Cơ chế: Sử dụng các chất keo tụ như phèn (Al2(SO4)3), PAC (Poly Aluminium Chloride), hoặc polymer để trung hòa điện tích của các hạt keo trong nước thải, giúp chúng kết dính lại với nhau thành các bông cặn lớn hơn, dễ dàng lắng xuống hoặc loại bỏ bằng phương pháp lọc.
  • Ưu điểm: Đơn giản, dễ vận hành, chi phí đầu tư thấp.
  • Nhược điểm: Tạo ra nhiều bùn thải, hiệu quả xử lý không cao đối với một số loại thuốc nhuộm.
  • Ứng dụng: Thường được sử dụng để xử lý sơ bộ nước thải dệt nhuộm, hoặc kết hợp với các phương pháp khác.

Phương pháp sinh học

Sử dụng vi sinh vật:

  • Cơ chế: Sử dụng các loại vi sinh vật có khả năng phân hủy các phân tử thuốc nhuộm thành các chất đơn giản hơn, không độc hại.
  • Ưu điểm: Thân thiện với môi trường, chi phí vận hành thấp.
  • Nhược điểm: Thời gian xử lý dài, hiệu quả xử lý phụ thuộc vào điều kiện môi trường và chủng loại vi sinh vật.
  • Ứng dụng: Thường được sử dụng để xử lý nước thải dệt nhuộm có nồng độ ô nhiễm thấp, hoặc để xử lý sau các phương pháp khác.

Sử dụng thực vật (phytoremediation):

  • Cơ chế: Sử dụng các loại thực vật có khả năng hấp thụ và phân hủy các chất ô nhiễm trong nước thải.
  • Ưu điểm: Chi phí thấp, thân thiện với môi trường, có thể tạo cảnh quan.
  • Nhược điểm: Diện tích cần thiết lớn, thời gian xử lý dài, hiệu quả xử lý phụ thuộc vào loại thực vật và điều kiện môi trường.
  • Ứng dụng: Thường được sử dụng để xử lý nước thải dệt nhuộm trong các hệ thống xử lý tự nhiên như hồ sinh học hoặc vùng đất ngập nước.

Xem thêm: TOP 5+ phương pháp xử lý nước thải công nghiệp tốt nhất

3. So sánh ưu nhược điểm của các phương pháp xử lý màu

Xử Lý Màu Nước Thải Dệt Nhuộm

Al2(SO4)3 xử lý nước thải hiệu quả

Để lựa chọn phương pháp xử lý màu nước thải dệt nhuộm phù hợp, cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như hiệu quả xử lý, chi phí đầu tư và vận hành, cũng như tác động đến môi trường.

Hiệu quả xử lý

Phương pháp vật lý:

  • Hấp phụ bằng than hoạt tính: Hiệu quả cao đối với nhiều loại thuốc nhuộm, đặc biệt là các loại thuốc nhuộm có cấu trúc phức tạp. Tuy nhiên, hiệu quả có thể giảm khi than hoạt tính bị bão hòa.
  • Lọc màng: Hiệu quả rất cao, có thể loại bỏ hầu hết các chất màu và các chất ô nhiễm khác. Tuy nhiên, hiệu quả có thể bị ảnh hưởng bởi sự tắc nghẽn màng.

Phương pháp hóa học:

  • Oxy hóa nâng cao (AOPs): Hiệu quả cao đối với nhiều loại thuốc nhuộm khó phân hủy sinh học. Tuy nhiên, hiệu quả có thể bị ảnh hưởng bởi pH và sự hiện diện của các chất hữu cơ khác.
  • Keo tụ - tạo bông: Hiệu quả không cao bằng các phương pháp khác, đặc biệt đối với các loại thuốc nhuộm tan tốt trong nước. Tuy nhiên, phương pháp này có thể loại bỏ các hạt lơ lửng và cải thiện độ trong của nước thải.

Phương pháp sinh học:

  • Sử dụng vi sinh vật: Hiệu quả phụ thuộc vào chủng loại vi sinh vật và điều kiện môi trường. Một số loại vi sinh vật có thể phân hủy được nhiều loại thuốc nhuộm, trong khi một số loại khác chỉ có thể phân hủy được một số loại nhất định.
  • Sử dụng thực vật (phytoremediation): Hiệu quả không cao bằng các phương pháp khác, và phụ thuộc vào loại thực vật và điều kiện môi trường. Tuy nhiên, phương pháp này có thể cải thiện chất lượng nước và tạo cảnh quan.

Chi phí đầu tư và vận hành

Phương pháp vật lý:

  • Hấp phụ bằng than hoạt tính: Chi phí đầu tư thấp, nhưng chi phí vận hành có thể cao do chi phí tái sinh than hoạt tính.
  • Lọc màng: Chi phí đầu tư cao, nhưng chi phí vận hành có thể thấp nếu màng lọc được bảo trì tốt.

Phương pháp hóa học:

  • Oxy hóa nâng cao (AOPs): Chi phí đầu tư trung bình, nhưng chi phí vận hành cao do tiêu thụ nhiều năng lượng và hóa chất.
  • Keo tụ - tạo bông: Chi phí đầu tư và vận hành thấp.

Phương pháp sinh học:

  • Sử dụng vi sinh vật: Chi phí đầu tư và vận hành thấp.
  • Sử dụng thực vật (phytoremediation): Chi phí đầu tư rất thấp, nhưng cần diện tích lớn.

Tác động môi trường

Phương pháp vật lý:

  • Hấp phụ bằng than hoạt tính: Có thể phát sinh nước thải thứ cấp trong quá trình tái sinh than hoạt tính.
  • Lọc màng: Không tạo ra bùn thải, nhưng cần xử lý nước thải có độ muối cao từ quá trình RO.

Phương pháp hóa học:

  • Oxy hóa nâng cao (AOPs): Có thể tạo ra các sản phẩm phụ độc hại nếu không được kiểm soát tốt.
  • Keo tụ - tạo bông: Tạo ra nhiều bùn thải, cần xử lý trước khi thải ra môi trường.

Phương pháp sinh học:

  • Sử dụng vi sinh vật: Thân thiện với môi trường, nhưng có thể tạo ra khí thải (ví dụ: methane) nếu không được kiểm soát tốt.
  • Sử dụng thực vật (phytoremediation): Thân thiện với môi trường, nhưng cần kiểm soát sự phát triển của thực vật để tránh gây tắc nghẽn.

4. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý màu

Hiệu quả của quá trình xử lý màu nước thải dệt nhuộm không chỉ phụ thuộc vào phương pháp xử lý được lựa chọn mà còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp chúng ta điều chỉnh và tối ưu hóa quy trình xử lý, đảm bảo đạt được hiệu quả cao nhất.

pH

pH ảnh hưởng đến hiệu quả của các quá trình hóa học và sinh học trong xử lý nước thải. Ví dụ, quá trình keo tụ - tạo bông thường đạt hiệu quả tốt nhất ở một khoảng pH nhất định (thường là pH axit hoặc trung tính). Các phương pháp oxy hóa nâng cao (AOPs) cũng có thể bị ảnh hưởng bởi pH, vì pH có thể ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng và sự hình thành các gốc tự do hydroxyl. Đối với các phương pháp sinh học, pH ảnh hưởng đến hoạt động của vi sinh vật và enzyme.

Nhiệt độ

Nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng hóa học và hoạt động của vi sinh vật. Nói chung, tốc độ phản ứng hóa học tăng khi nhiệt độ tăng. Tuy nhiên, nhiệt độ quá cao có thể làm giảm hiệu quả của một số phương pháp xử lý, ví dụ như làm bay hơi các chất ô nhiễm hoặc làm phân hủy các chất keo tụ. Đối với các phương pháp sinh học, nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng và hoạt động của vi sinh vật.

Nồng độ chất ô nhiễm

Nồng độ thuốc nhuộm và các chất ô nhiễm khác ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý. Nồng độ chất ô nhiễm quá cao có thể làm quá tải hệ thống xử lý, làm giảm hiệu quả của các quá trình hóa học và sinh học. Ngoài ra, một số chất ô nhiễm có thể ức chế hoạt động của vi sinh vật hoặc gây độc cho các loài sinh vật thủy sinh.

Thời gian lưu

Thời gian lưu là thời gian nước thải ở trong hệ thống xử lý. Thời gian lưu đủ dài là cần thiết để các quá trình hóa học và sinh học diễn ra hoàn toàn. Nếu thời gian lưu quá ngắn, các chất ô nhiễm có thể không được xử lý triệt để, làm giảm hiệu quả xử lý. Tuy nhiên, thời gian lưu quá dài có thể làm tăng chi phí đầu tư và vận hành.

Xem thêm: #8+ phương pháp và hệ thống xử lý nước thải thủy sản

5. Quy trình lựa chọn phương pháp xử lý màu phù hợp

Quy trình lựa chọn phương pháp xử lý màu phù hợp

Quy trình lựa chọn phương pháp xử lý màu phù hợp

Việc lựa chọn phương pháp xử lý màu nước thải dệt nhuộm phù hợp là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố kỹ thuật, kinh tế và môi trường. Dưới đây là quy trình từng bước giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn:

Xác định đặc tính nước thải: Phân tích thành phần và nồng độ các chất ô nhiễm: Bước đầu tiên là tiến hành phân tích chi tiết thành phần và nồng độ các chất ô nhiễm trong nước thải. Các thông số cần quan tâm bao gồm:

  • Độ màu (Color)
  • Độ pH
  • Hàm lượng chất rắn lơ lửng (TSS)
  • Hàm lượng chất hữu cơ (BOD, COD)
  • Nồng độ các loại thuốc nhuộm cụ thể
  • Nồng độ các kim loại nặng (nếu có)
  • Nồng độ các hóa chất khác (ví dụ: chất tẩy rửa, chất trợ nhuộm)

Đánh giá các phương án xử lý

So sánh các phương pháp xử lý khác nhau dựa trên hiệu quả, chi phí và tác động môi trường: Dựa trên đặc tính nước thải, tiến hành so sánh các phương pháp xử lý khác nhau (vật lý, hóa học, sinh học) về các mặt sau:

  • Hiệu quả xử lý: Đánh giá khả năng loại bỏ màu và các chất ô nhiễm khác của từng phương pháp.
  • Chi phí đầu tư và vận hành: Ước tính chi phí đầu tư ban đầu (xây dựng, thiết bị) và chi phí vận hành hàng năm (hóa chất, năng lượng, nhân công, bảo trì) của từng phương pháp.
  • Tác động môi trường: Đánh giá tác động của từng phương pháp đến môi trường, bao gồm lượng bùn thải, khí thải, và tiêu thụ năng lượng.

Thử nghiệm và tối ưu hóa

Tiến hành thử nghiệm để xác định các thông số vận hành tối ưu cho hệ thống xử lý: Sau khi lựa chọn được một số phương pháp tiềm năng, tiến hành thử nghiệm (thí điểm hoặc quy mô nhỏ) để xác định các thông số vận hành tối ưu cho hệ thống xử lý. Các thông số cần tối ưu hóa bao gồm:

  • pH
  • Nhiệt độ
  • Liều lượng hóa chất (ví dụ: chất keo tụ, chất oxy hóa)
  • Thời gian lưu
  • Tốc độ dòng chảy

Lựa chọn công nghệ phù hợp

Dựa trên kết quả đánh giá và thử nghiệm, lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp với điều kiện thực tế của doanh nghiệp: Sau khi hoàn thành các bước trên, bạn đã có đầy đủ thông tin để lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp nhất với điều kiện thực tế của doanh nghiệp. Các yếu tố cần xem xét bao gồm:

  • Ngân sách đầu tư và vận hành
  • Diện tích mặt bằng
  • Nguồn nhân lực
  • Yêu cầu về chất lượng nước thải sau xử lý
  • Các quy định của pháp luật về môi trường

6. Xu hướng phát triển trong xử lý màu nước thải dệt nhuộm

Ngành công nghiệp dệt nhuộm đang không ngừng tìm kiếm các giải pháp xử lý màu nước thải hiệu quả hơn, tiết kiệm chi phí hơn và thân thiện với môi trường hơn. Dưới đây là một số xu hướng phát triển đáng chú ý:

Sử dụng vật liệu hấp phụ mới

Nghiên cứu và ứng dụng các vật liệu hấp phụ có hiệu quả cao và thân thiện với môi trường: Các nhà khoa học đang nỗ lực nghiên cứu và phát triển các vật liệu hấp phụ mới, có khả năng hấp phụ thuốc nhuộm tốt hơn và dễ tái sinh hơn so với than hoạt tính truyền thống. Một số vật liệu tiềm năng bao gồm:

  • Vật liệu nano: Các vật liệu nano như ống nano carbon (CNTs), graphene oxide (GO) có diện tích bề mặt rất lớn và khả năng hấp phụ cao.
  • Vật liệu sinh học: Các vật liệu sinh học như chitosan, cellulose, lignin có nguồn gốc từ thực vật hoặc động vật, có khả năng phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường.
  • Vật liệu composite: Các vật liệu composite kết hợp các ưu điểm của nhiều loại vật liệu khác nhau, ví dụ như composite giữa than hoạt tính và vật liệu nano.

Phát triển các phương pháp sinh học tiên tiến

Nghiên cứu và ứng dụng các chủng vi sinh vật có khả năng phân hủy thuốc nhuộm hiệu quả hơn: Các nhà khoa học đang tìm kiếm và lai tạo các chủng vi sinh vật có khả năng phân hủy các loại thuốc nhuộm khó phân hủy sinh học, hoặc có khả năng chịu được các điều kiện khắc nghiệt (ví dụ: pH cao, nhiệt độ cao, nồng độ muối cao). Một số hướng nghiên cứu bao gồm:

  • Kỹ thuật di truyền: Sử dụng kỹ thuật di truyền để cải thiện khả năng phân hủy thuốc nhuộm của vi sinh vật.
  • Công nghệ enzyme: Sử dụng các enzyme có khả năng phân hủy thuốc nhuộm để xử lý nước thải.
  • Hệ thống xử lý sinh học kết hợp: Kết hợp nhiều loại vi sinh vật khác nhau để tăng cường hiệu quả xử lý.

Ứng dụng công nghệ nano

Sử dụng các vật liệu nano để tăng cường hiệu quả xử lý màu: Công nghệ nano đang được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực xử lý nước thải, bao gồm cả xử lý màu. Một số ứng dụng tiềm năng bao gồm:

  • Sử dụng vật liệu nano làm chất xúc tác: Các vật liệu nano có thể được sử dụng làm chất xúc tác trong các quá trình oxy hóa nâng cao (AOPs), giúp tăng tốc độ phản ứng và giảm chi phí năng lượng.
  • Sử dụng màng nano: Màng nano có kích thước lỗ rất nhỏ, có khả năng loại bỏ các chất màu và các chất ô nhiễm khác với hiệu quả cao.
  • Sử dụng cảm biến nano: Cảm biến nano có thể được sử dụng để theo dõi chất lượng nước thải và điều khiển quá trình xử lý một cách tự Trong bài viết này, chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu về các phương pháp xử lý màu nước thải dệt nhuộm phổ biến, bao gồm phương pháp vật lý (hấp phụ bằng than hoạt tính, lọc màng), phương pháp hóa học (oxy hóa nâng cao, keo tụ - tạo bông) và phương pháp sinh học (sử dụng vi sinh vật, sử dụng thực vật). Mỗi phương pháp đều có những ưu nhược điểm riêng, phù hợp với các điều kiện và yêu cầu khác nhau.

Trong bài viết này, chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu về các phương pháp xử lý màu nước thải dệt nhuộm phổ biến, bao gồm phương pháp vật lý (hấp phụ bằng than hoạt tính, lọc màng), phương pháp hóa học (oxy hóa nâng cao, keo tụ - tạo bông) và phương pháp sinh học (sử dụng vi sinh vật, sử dụng thực vật). Mỗi phương pháp đều có những ưu nhược điểm riêng, phù hợp với các điều kiện và yêu cầu khác nhau. 

Tại GH Group, chúng tôi tự hào là nhà cung cấp hóa chất hàng đầu, chuyên mang đến những sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ nghiên cứu, sản xuất đến ứng dụng thực tiễn. Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm và cam kết về uy tín, chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn trong mọi dự án.

Liên hệ ngay với Hóa Chất Gia Hoàng để được tư vấn chi tiết và tìm ra giải pháp hóa chất tối ưu nhất!

  • CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU GIA HOÀNG
  • Địa chỉ: 33/111 Tô Ký, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
  • VPGD: 33/B4 Tô Ký, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
  • Email: hoangkimthangmt@gmail.com
  • Website: https://ghgroup.com.vn 
  • Hotline: 0916047878

THÔNG TIN CÔNG TY

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU GIA HOÀNG

- Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh: 0313267065

- Ngày cấp: 23/05/2015.

- Nơi cấp: Sở Kế Hoạch Đầu Tư Thành phố Hồ Chí Minh

Địa chỉ: 33/111 Tô Ký, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng giao dịch: 33/B4 Tô Ký, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12 ,TP Hồ Chí Minh

Email: giahoangchemical@gmail.com

Website : https://ghgroup.com.vn

PHÂN CÔNG NVKD BÁN HÀNG THEO KHU VỰC

NVKD SĐT Email
Mr Thắng 0916047878
Ms Quỳnh 0941666578
Mr Chương 0961127676
Mr. Thắng 0983913009
© 2020 ghgroup.com.vn. All Rights Reserved. Design web and SEO by FAGO AGENCY